GMT +7
English Premier League
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,4℃~5℃
Roberto De Zerbi
Daniel Farke
#31 6.6 Antonin Kinsky
  • Antonin Kinsky
  • Họ tên:Antonin Kinsky
  • Ngày sinh:13/03/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Iyenoma Destiny Udogie
  • Họ tên:Iyenoma Destiny Udogie
  • Ngày sinh:28/11/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Micky van de Ven
  • Họ tên:Micky van de Ven
  • Ngày sinh:19/04/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#4 7.1 Kevin Danso
  • Kevin Danso
  • Họ tên:Kevin Danso
  • Ngày sinh:19/09/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
#23 7.8 Pedro Porro
  • Pedro Porro
  • Họ tên:Pedro Porro
  • Ngày sinh:13/09/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:38(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Rodrigo Bentancur
  • Họ tên:Rodrigo Bentancur
  • Ngày sinh:25/06/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
#6 6.8 Joao Palhinha
  • Joao Palhinha
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 7.2 Mathys Tel
  • Mathys Tel
  • Họ tên:Mathys Tel
  • Ngày sinh:27/04/2005
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#22 6.7 Conor Gallagher
  • Conor Gallagher
  • Họ tên:Conor Gallagher
  • Ngày sinh:06/02/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Randal Kolo Muani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Richarlison de Andrade
  • Họ tên:Richarlison de Andrade
  • Ngày sinh:10/05/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Brenden Aaronson
  • Họ tên:Brenden Aaronson
  • Ngày sinh:22/10/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Dominic Calvert-Lewin
  • Họ tên:Dominic Calvert-Lewin
  • Ngày sinh:16/03/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.1 Daniel James
  • Daniel James
  • Họ tên:Daniel James
  • Ngày sinh:10/11/1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#18 6.7 Anton Stach
  • Anton Stach
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#4 7.5 Ethan Ampadu
  • Ethan Ampadu
  • Họ tên:Ethan Ampadu
  • Ngày sinh:14/09/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#22 6.9 Ao Tanaka
  • Ao Tanaka
  • Họ tên:Ao Tanaka
  • Ngày sinh:10/09/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 7.2 James Justin
  • James Justin
  • Họ tên:James Justin
  • Ngày sinh:23/02/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:13(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 6.6 Joe Rodon
  • Joe Rodon
  • Họ tên:Joe Rodon
  • Ngày sinh:22/10/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#15 7.3 Jaka Bijol
  • Jaka Bijol
  • Họ tên:Jaka Bijol
  • Ngày sinh:05/02/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Pascal Struijk
  • Họ tên:Pascal Struijk
  • Ngày sinh:11/08/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#26 6.3 Karl Darlow
  • Karl Darlow
  • Họ tên:Karl Darlow
  • Ngày sinh:08/10/1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật mắt cá chân
Phẫu thuật
Chấn thương cơ
Chấn thương
Chấn thương đầu gối
Phẫu thuật đầu gối
Chấn thương gân kheo
Chấn thương, chưa chắc chắn
Đứt dây chằng chéo
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương
44 DM
Chấn thương sụn chêm

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
31
Antonin Kinsky
RB
23
Pedro Porro
4
Kevin Danso
37
Micky van de Ven
LB
13
Iyenoma Destiny Udogie
6
Joao Palhinha
DM
30
Rodrigo Bentancur
39
Randal Kolo Muani
CM
22
Conor Gallagher
CF
11
Mathys Tel
CF
9
Richarlison de Andrade
Dự bị
DM
8
Yves Bissouma
3
Radu Dragusin
CM
29
Pape Matar Sarr
CM
15
Lucas Bergvall
AM
10
James Maddison
GK
40
Brandon Austin
LB
24
Djed Spence
DF
14
Archie Gray
LB
38
Souza
Ra sân
GK
26
Karl Darlow
5
Pascal Struijk
15
Jaka Bijol
6
Joe Rodon
RB
24
James Justin
CM
22
Ao Tanaka
DM
4
Ethan Ampadu
18
Anton Stach
RB
2
Jayden Bogle
CF
9
Dominic Calvert-Lewin
19
Noah Okafor
Dự bị
23
Sebastiaan Bornauw
GK
1
Lucas Estella Perri
14
Lukas Nmecha
RW
29
Degnand Wilfried Gnonto
CF
10
Joel Piroe
AM
11
Brenden Aaronson
8
Sean Longstaff
LB
25
Sam Byram
RW
7
Daniel James
Cập nhật 12/05/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2