GMT +7
English Premier League
Địa điểm: St James Park Thời tiết: Nắng ,0℃~1℃
Matthias Jaissle
Pierre Sage
#1 6.3 Nick Pope
  • Nick Pope
  • Họ tên:Nick Pope
  • Ngày sinh:19/04/1992
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.5 Lewis Hall
  • Lewis Hall
  • Họ tên:Lewis Hall
  • Ngày sinh:08/09/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 6.6 Fabian Schar
  • Fabian Schar
  • Họ tên:Fabian Schar
  • Ngày sinh:20/12/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#12 6.9 Malick Thiaw
  • Malick Thiaw
  • Họ tên:Malick Thiaw
  • Ngày sinh:08/08/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#67 6.4 Lewis Miley
  • Lewis Miley
  • Họ tên:Lewis Miley
  • Ngày sinh:01/05/2006
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:22(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Joelinton Cassio Apolinario de Lira
  • Họ tên:Joelinton Cassio Apolinario de Lira
  • Ngày sinh:14/08/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#8 6.4 Sandro Tonali
  • Sandro Tonali
  • Họ tên:Sandro Tonali
  • Ngày sinh:08/05/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:60(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
  • Họ tên:Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
  • Ngày sinh:16/11/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:80(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#10 6.2 Anthony Gordon
  • Anthony Gordon
  • Họ tên:Anthony Gordon
  • Ngày sinh:24/02/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:65(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#9 6.2 Yoane Wissa
  • Yoane Wissa
  • Họ tên:Yoane Wissa
  • Ngày sinh:03/09/1996
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#23 6.1 Jacob Murphy
  • Jacob Murphy
  • Họ tên:Jacob Murphy
  • Ngày sinh:24/02/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jean Philippe Mateta
  • Họ tên:Jean Philippe Mateta
  • Ngày sinh:28/06/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#11 6.6 Brennan Johnson
  • Brennan Johnson
  • Họ tên:Brennan Johnson
  • Ngày sinh:23/05/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#10 6.1 Yeremi Pino
  • Yeremi Pino
  • Họ tên:Yeremi Pino
  • Ngày sinh:20/10/2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#17 6.2 Nathaniel Clyne
  • Nathaniel Clyne
  • Họ tên:Nathaniel Clyne
  • Ngày sinh:05/04/1991
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 6.5 Adam Wharton
  • Adam Wharton
  • Họ tên:Adam Wharton
  • Ngày sinh:06/02/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 6.2 Will Hughes
  • Will Hughes
  • Họ tên:Will Hughes
  • Ngày sinh:17/04/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Tyrick Mitchell
  • Họ tên:Tyrick Mitchell
  • Ngày sinh:01/09/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jefferson Andres Lerma Solis
  • Họ tên:Jefferson Andres Lerma Solis
  • Ngày sinh:25/10/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Maxence Lacroix
  • Họ tên:Maxence Lacroix
  • Ngày sinh:06/04/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:40(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#6 6.3 Marc Guehi
  • Marc Guehi
  • Họ tên:Marc Guehi
  • Ngày sinh:13/07/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Dean Henderson
  • Họ tên:Dean Henderson
  • Ngày sinh:12/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
26 GK
Bị chấn thương
Chấn thương, chưa chắc chắn
Bị chấn thương
Chấn thương
Bầm xương sườn
Bị chấn thương
Chấn thương, chưa chắc chắn
Bị chấn thương
Chấn thương đầu gối
Chấn thương mắt cá chân
Chấn thương
Bị chấn thương
Nhiệm vụ đội tuyển quốc gia
Chấn thương đầu gối
Bị chấn thương
Chấn thương, chưa chắc chắn
Phẫu thuật đầu gối
Bị chấn thương
58 RB
Chấn thương lưng

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Nick Pope
CM
67
Lewis Miley
12
Malick Thiaw
5
Fabian Schar
LB
3
Lewis Hall
DM
39
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
CM
8
Sandro Tonali
7
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
LW
11
Harvey Barnes
9
Yoane Wissa
LW
10
Anthony Gordon
Dự bị
27
Nick Woltemade
CM
28
Joseph Willock
41
Jacob Ramsey
RW
23
Jacob Murphy
37
Alex Murphy
MF
62
Sean Neave
GK
32
Aaron Ramsdale
85
Sam Alabi
DF
61
Leo Shahar
Ra sân
1
Dean Henderson
6
Marc Guehi
5
Maxence Lacroix
DM
8
Jefferson Andres Lerma Solis
LB
3
Tyrick Mitchell
19
Will Hughes
20
Adam Wharton
RB
17
Nathaniel Clyne
RW
10
Yeremi Pino
AM
55
Justin Devenny
CF
14
Jean Philippe Mateta
Dự bị
72
Dean Benamar
GK
44
Walter Benitez
23
Jaydee Canvot
73
Benjamin Casey
86
Joel Drakes-Thomas
AM
21
Romain Esse
DM
42
Kaden Rodney
LB
24
Borna Sosa
CF
12
Chrisantus Uche
Cập nhật 05/01/2026 07:08

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2