Middelfart G og
5-4-1
4-4-2
Esbjerg
Sancheev Manoharan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Noah Barholt
- Ngày sinh:08/05/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Soren Reese
- Ngày sinh:29/07/1993
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jacob Vetter
- Ngày sinh:05/08/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Jacob Linnet
- Ngày sinh:17/04/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Bardhec Bytyqi
- Ngày sinh:08/01/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Albania
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jonas Villemoes
- Ngày sinh:05/03/1996
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Jerailly Wielzen
- Ngày sinh:26/11/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Julius Lucena
- Ngày sinh:05/03/2008
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Marcus Hansen
- Ngày sinh:21/05/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lasse Vigen Christensen
- Ngày sinh:15/08/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Lucas From
- Ngày sinh:22/05/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Anton Skipper Hendriksen
- Ngày sinh:31/03/2000
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Andreas Troelsen
- Ngày sinh:31/05/2003
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Sander Eng Strand
- Ngày sinh:06/05/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Casper Radza
7
Jacob Linnet
4
Jacob Vetter
17
Mads Greve
DF
75
Soren Reese
14
Noah Barholt
18
Jerailly Wielzen
11
Jonas Villemoes
5
Benjamin Zjajo
LM
8
Bardhec Bytyqi
21
Elias Andersen
Dự bị
9
Malthe Boesen
22
Christian Boyum Johansen
MF
20
Lukas Eg Jorgensen
6
Robert Kakeeto
3
Malthe Kristensen
23
Kwasniak Valdemar
72
Mikkel Nielsen
88
WIlliam Nyborg
DF
25
Soren Pedersen
Ra sân
16
Kasper Thiesson Kristensen
19
Sander Eng Strand
MF
5
Andreas Troelsen
3
Anton Skipper Hendriksen
2
Jacob Buus Jacobsen
RM
7
Lucas From
6
Lasse Vigen Christensen
12
Andreas Lausen
11
Peter Bjur
8
Mikail Maden
17
Julius Lucena
Dự bị
LM
9
Jakob Ankersen
27
Breki Baldursson
14
Tim Freriks
1
Daniel Gadegaard Andersen
RW
18
Marcus Hansen
40
Emil Larsen
15
Tobias Stagaard
39
Noah Strandby
4
Patrick Tjornelund
Cập nhật
03/08/2025 06:59

