GMT +7
VĐQG Đan Mạch
Địa điểm: Aarhus Sports Park Thời tiết:  ,11℃~12℃
Jakob Poulsen
Kjaergaard Morten Dahm
  • Jesper Hansen
  • Họ tên:Jesper Hansen
  • Ngày sinh:31/03/1985
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#19 Eric Kahl
  • Eric Kahl
  • Họ tên:Eric Kahl
  • Ngày sinh:27/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Frederik Tingager
  • Họ tên:Frederik Tingager
  • Ngày sinh:22/02/1993
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Henrik Dalsgaard
  • Họ tên:Henrik Dalsgaard
  • Ngày sinh:27/07/1989
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Gift Links
  • Họ tên:Gift Links
  • Ngày sinh:02/10/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Kevin Yakob
  • Họ tên:Kevin Yakob
  • Ngày sinh:10/10/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Iraq
  • Nicolai Poulsen
  • Họ tên:Nicolai Poulsen
  • Ngày sinh:15/08/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Felix Beijmo
  • Họ tên:Felix Beijmo
  • Ngày sinh:31/01/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Kristian Malt Arnstad
  • Họ tên:Kristian Malt Arnstad
  • Ngày sinh:07/09/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Patrick Mortensen
  • Họ tên:Patrick Mortensen
  • Ngày sinh:13/07/1989
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Tobias Bech
  • Họ tên:Tobias Bech
  • Ngày sinh:19/02/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Tonni Adamsen
  • Họ tên:Tonni Adamsen
  • Ngày sinh:15/11/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Callum McCowatt
  • Họ tên:Callum McCowatt
  • Ngày sinh:30/04/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Younes Bakiz
  • Họ tên:Younes Bakiz
  • Ngày sinh:05/02/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Mads Kaalund Larsen
  • Họ tên:Mads Kaalund Larsen
  • Ngày sinh:20/09/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Mads Freundlich
  • Họ tên:Mads Freundlich
  • Ngày sinh:25/03/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Villads Westh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jens Martin Gammelby
  • Họ tên:Jens Martin Gammelby
  • Ngày sinh:05/02/1995
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Robin Dahl Ostrom
  • Họ tên:Robin Dahl Ostrom
  • Ngày sinh:09/08/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Pedro Ganchas
  • Họ tên:Pedro Ganchas
  • Ngày sinh:31/05/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Andreas Poulsen
  • Họ tên:Andreas Poulsen
  • Ngày sinh:13/10/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Nicolai Larsen
  • Họ tên:Nicolai Larsen
  • Ngày sinh:09/03/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn thương đầu gối
Vấn đề mắt cá chân

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Jesper Hansen
RB
2
Felix Beijmo
5
Frederik Tingager
19
Eric Kahl
RB
29
Rasmus Carstensen
7
Markus Solbakken
10
Kristian Malt Arnstad
LM
11
Gift Links
8
Sebastian Jorgensen
FW
9
Patrick Mortensen
SS
31
Tobias Bech
Dự bị
FW
15
Youssouph Mamadou Badji
RB
3
Henrik Dalsgaard
FW
39
Frederik Emmery
56
Zander Grantzau
55
Oskar Haugstrup
40
Jonas Jensen-Abbew
FW
27
Stefen Tchamche
GK
22
Leopold Wahlstedt
CM
17
Kevin Yakob
Ra sân
GK
1
Nicolai Larsen
LB
2
Andreas Poulsen
4
Pedro Ganchas
RB
3
Robin Dahl Ostrom
RB
19
Jens Martin Gammelby
MF
36
Julius Nielsen
CM
33
Mads Freundlich
DM
20
Mads Kaalund Larsen
AM
10
Younes Bakiz
AM
17
Callum McCowatt
CF
23
Tonni Adamsen
Dự bị
AM
22
Rami Hajal
8
Jeppe Andersen
GK
30
Aske Leth Andresen
14
Sofus Berger Brix
15
Asbjorn Bondergaard
21
Benjamin Clemmensen
18
Leonel Montano
FW
9
Alexander Illum Simmelhack
7
Villads Westh
Cập nhật 06/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2