GMT +7
Hạng Nhất Trung Quốc
Địa điểm: Rugao Olympic Center Thời tiết: Nhiều mây ,25°C
Kim Dae Eui
Wang Xiao
  • Guanxi Li
  • Họ tên:Guanxi Li
  • Ngày sinh:25/09/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zilei Jiang
  • Họ tên:Zilei Jiang
  • Ngày sinh:10/09/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Ma Sheng
  • Họ tên:Ma Sheng
  • Ngày sinh:18/02/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Hu Mingfei
  • Họ tên:Hu Mingfei
  • Ngày sinh:24/02/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#2 Hui Xu
  • Hui Xu
  • Họ tên:Hui Xu
  • Ngày sinh:16/06/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Igor Ivanovic
  • Họ tên:Igor Ivanovic
  • Ngày sinh:28/07/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#38 Yin Jiaxi
  • Yin Jiaxi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksandar Palocevic
  • Họ tên:Aleksandar Palocevic
  • Ngày sinh:22/08/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Jiayi Gu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alexander Kolev
  • Họ tên:Alexander Kolev
  • Ngày sinh:08/12/1992
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
  • Chen Binbin
  • Họ tên:Chen Binbin
  • Ngày sinh:10/06/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Lyu Kaiwen
  • Họ tên:Lyu Kaiwen
  • Ngày sinh:08/02/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Sun Xipeng
  • Họ tên:Sun Xipeng
  • Ngày sinh:01/07/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Leandro Alves
  • Họ tên:Leandro Alves
  • Ngày sinh:16/01/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#25 Pan Kui
  • Pan Kui
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jia Xiao Chen
  • Họ tên:Jia Xiao Chen
  • Ngày sinh:19/01/1989
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#44 Wu Junhao
  • Wu Junhao
  • Họ tên:Wu Junhao
  • Ngày sinh:11/12/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zhou Jianyi
  • Họ tên:Zhou Jianyi
  • Ngày sinh:23/08/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zhang Yixuan
  • Họ tên:Zhang Yixuan
  • Ngày sinh:18/08/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Nie AoShuang
  • Họ tên:Nie AoShuang
  • Ngày sinh:16/01/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#33 Shi Zhe
  • Shi Zhe
  • Họ tên:Shi Zhe
  • Ngày sinh:29/06/1993
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#32 Shibo Liu
  • Shibo Liu
  • Họ tên:Shibo Liu
  • Ngày sinh:20/05/1997
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Guanxi Li
DF
4
Luo Xin
15
Wei Liu
6
Hu Mingfei
RB
2
Hui Xu
LW
11
Chen Binbin
AM
26
Aleksandar Palocevic
MF
14
Weicheng Liu
MF
21
Jiapeng Jiang
7
Ye Daochi
FW
20
Alexander Kolev
Dự bị
CM
25
Cao Kang
32
Bowei Dai
3
Jiayi Gu
RW
10
Igor Ivanovic
SS
37
Jia Boyan
RM
18
Zilei Jiang
LB
13
Liao Lei
39
Ye Liu
GK
16
Jin Lu
45
Meng Junjie
36
Qiu Zhongyi
38
Yin Jiaxi
Ra sân
GK
32
Shibo Liu
16
Zhang Yixuan
DM
20
Nie AoShuang
2
Song Bowei
MF
44
Wu Junhao
CM
7
Joao Nobrega
FW
36
Lyu Kaiwen
FW
37
Chen HaoWei
FW
10
Leandro Alves
39
Yao Xuchen
CF
11
Sun Xipeng
Dự bị
CF
22
Bughrahan Iskandar
CM
8
Jia Xiao Chen
DF
5
Liu Pujin
AM
29
Xiaoqi Liu
MF
40
Ziyang Pi
RM
33
Shi Zhe
CF
24
Runtong Song
LB
23
Zhang Liang
4
Zhao Chengle
6
Zheng Haokun
MF
30
Zhou Jianyi
GK
1
Zhu Quan
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2