GMT +7
Hạng Nhất Trung Quốc
Địa điểm: Harbin ACheng District Stadium Thời tiết: Nắng ,28°C
Mao Biao
Ki-hyung Lee
  • Yifan Dong
  • Họ tên:Yifan Dong
  • Ngày sinh:17/10/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#19 Suda Li
  • Suda Li
  • Họ tên:Suda Li
  • Ngày sinh:09/02/2004
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • David Mateos Ramajo
  • Họ tên:David Mateos Ramajo
  • Ngày sinh:22/04/1987
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Jiahui Liu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nizamdin Ependi
  • Họ tên:Nizamdin Ependi
  • Ngày sinh:23/04/1991
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Chenghao Ma
  • Họ tên:Chenghao Ma
  • Ngày sinh:12/04/2006
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Wang Sihan
  • Họ tên:Wang Sihan
  • Ngày sinh:04/03/1992
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#15 Yang Fan
  • Yang Fan
  • Họ tên:Yang Fan
  • Ngày sinh:13/12/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Tiago Fernandes
  • Họ tên:Tiago Fernandes
  • Ngày sinh:31/03/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#10 Shi Tang
  • Shi Tang
  • Họ tên:Shi Tang
  • Ngày sinh:24/01/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Erikys da Silva Ferreira
  • Họ tên:Erikys da Silva Ferreira
  • Ngày sinh:15/05/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Felicio Brown Forbes
  • Họ tên:Felicio Brown Forbes
  • Ngày sinh:28/08/1991
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
  • Jin Taiyan
  • Họ tên:Jin Taiyan
  • Ngày sinh:21/08/1989
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Joaquim Domingos
  • Họ tên:Joaquim Domingos
  • Ngày sinh:24/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Zhenfei Huang
  • Họ tên:Zhenfei Huang
  • Ngày sinh:10/02/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Li Qiang
  • Họ tên:Li Qiang
  • Ngày sinh:23/01/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#17 Pu Shihao
  • Pu Shihao
  • Họ tên:Pu Shihao
  • Ngày sinh:09/07/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Xu Wenguang
  • Họ tên:Xu Wenguang
  • Ngày sinh:02/09/2004
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#15 Xu Jizu
  • Xu Jizu
  • Họ tên:Xu Jizu
  • Ngày sinh:15/11/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Lilley Nunez Vasudeva Das
  • Họ tên:Lilley Nunez Vasudeva Das
  • Ngày sinh:22/11/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#14 Long Li
  • Long Li
  • Họ tên:Long Li
  • Ngày sinh:23/01/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Kou Jiahao
  • Họ tên:Kou Jiahao
  • Ngày sinh:01/06/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Yifan Dong
35
Jiahui Liu
44
David Mateos Ramajo
LB
19
Suda Li
RB
34
Nizamdin Ependi
CM
20
Tiago Fernandes
MF
15
Yang Fan
RM
8
Zhang Zimin
FW
9
Chenghao Ma
LW
10
Shi Tang
CF
11
Erikys da Silva Ferreira
Dự bị
MF
26
Chen Liming
MF
18
Fan Bojian
GK
27
Yifan Ge
FW
22
He Shaolin
MF
30
Zening Ren
45
Zixian Wei
LM
29
Xu Jiajun
DM
33
Jiahao Yan
32
Peiyuan Yin
LB
7
Zhang Jiansheng
LM
16
Zhou Pinxi
CM
6
Zhu Jiaxuan
Ra sân
GK
21
Kou Jiahao
RB
17
Pu Shihao
15
Xu Jizu
CM
5
Joaquim Domingos
MF
16
Xu Wenguang
AM
14
Long Li
DF
6
Li Qiang
MF
20
Jin Taiyan
DF
32
Li Da
FW
29
Prince Ukachukwu
CF
10
Felicio Brown Forbes
Dự bị
GK
19
Dong Jialin
MF
8
Han Guangmin
LW
30
Zhenfei Huang
33
Ziqian Hu
DM
18
Lobsang Khedrup
36
Runhao Li
GK
1
Shengmin Li
MF
7
Li Shibin
MF
23
Ximin Li
MF
31
Qian Changjie
35
Wang Chengkuai
MF
38
Wang Zihao
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2