GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: Rio Tinto Stadium Thời tiết:  ,24℃~25℃
Pablo Mastroeni
Matt Wells
  • Rafael Cabral Barbosa
  • Họ tên:Rafael Cabral Barbosa
  • Ngày sinh:20/05/1990
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Alexandros Katranis
  • Họ tên:Alexandros Katranis
  • Ngày sinh:04/05/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#4 6.9 Brayan Vera
  • Brayan Vera
  • Họ tên:Brayan Vera
  • Ngày sinh:15/01/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#15 7.6 Justen Glad
  • Justen Glad
  • Họ tên:Justen Glad
  • Ngày sinh:28/02/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • DeAndre Yedlin
  • Họ tên:DeAndre Yedlin
  • Ngày sinh:09/07/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#8 6.3 Diego Luna
  • Diego Luna
  • Họ tên:Diego Luna
  • Ngày sinh:07/09/2003
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#92 7.2 Noel Caliskan
  • Noel Caliskan
  • Họ tên:Noel Caliskan
  • Ngày sinh:29/08/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Braian Oscar Ojeda Rodriguez
  • Họ tên:Braian Oscar Ojeda Rodriguez
  • Ngày sinh:27/06/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Paraguay
  • Diogo Goncalves
  • Họ tên:Diogo Goncalves
  • Ngày sinh:06/02/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#17 6.8 Victor Olatunji
  • Victor Olatunji
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rafael Navarro Leal
  • Họ tên:Rafael Navarro Leal
  • Ngày sinh:14/04/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#14 6.6 Calvin Harris
  • Calvin Harris
  • Họ tên:Calvin Harris
  • Ngày sinh:20/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 6.7 Paxten Aaronson
  • Paxten Aaronson
  • Họ tên:Paxten Aaronson
  • Ngày sinh:26/08/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#23 6 Cole Bassett
  • Cole Bassett
  • Họ tên:Cole Bassett
  • Ngày sinh:28/07/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#20 6.5 Connor Ronan
  • Connor Ronan
  • Họ tên:Connor Ronan
  • Ngày sinh:06/03/1998
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#12 6.6 Joshua Atencio
  • Joshua Atencio
  • Họ tên:Joshua Atencio
  • Ngày sinh:31/01/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Reginald Jacob Cannon
  • Họ tên:Reginald Jacob Cannon
  • Ngày sinh:11/06/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#5 6.9 Andreas Maxso
  • Andreas Maxso
  • Họ tên:Andreas Maxso
  • Ngày sinh:18/03/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Robert Holding
  • Họ tên:Robert Holding
  • Ngày sinh:20/09/1995
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Rafael Lucas Cardoso dos Santos
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zackary Steffen
  • Họ tên:Zackary Steffen
  • Ngày sinh:02/04/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Vấn đề về lưng
91 RB
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Rafael Cabral Barbosa
LB
98
Alexandros Katranis
4
Brayan Vera
15
Justen Glad
2
DeAndre Yedlin
8
Diego Luna
92
Noel Caliskan
CM
6
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
CM
10
Diogo Goncalves
17
Victor Olatunji
12
Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Dự bị
29
Sam Junqua
RW
16
Tyler Wolff
14
Emeka Eneli
CF
23
Ariath Piol
CM
7
Pablo Ruiz Barrero
CF
9
William Agada
31
Mason Stajduhar
26
Philip Quinton
RW
77
Johnny Russell
Ra sân
1
Zackary Steffen
30
Rafael Lucas Cardoso dos Santos
6
Robert Holding
5
Andreas Maxso
4
Reginald Jacob Cannon
DM
12
Joshua Atencio
CM
20
Connor Ronan
AM
23
Cole Bassett
10
Paxten Aaronson
LW
14
Calvin Harris
CF
9
Rafael Navarro Leal
Dự bị
11
Alexis Manyoma
2
Keegan Rosenberry
LB
3
Sam Vines
MF
18
Sam Bassett
16
Alex Harris
CM
8
Oliver Larraz
77
Darren Yapi
21
Theodore Ku-Dipietro
41
Nicholas Defreitas-Hansen
Cập nhật 06/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2