GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: Dignity Health Sports Park Thời tiết:  ,23℃~24℃
Greg Vanney
Bruce Arena
#1 7.2 Novak Micovic
  • Novak Micovic
  • Họ tên:Novak Micovic
  • Ngày sinh:25/10/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#14 6.7 John Nelson
  • John Nelson
  • Họ tên:John Nelson
  • Ngày sinh:11/07/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#4 6.6 Maya Yoshida
  • Maya Yoshida
  • Họ tên:Maya Yoshida
  • Ngày sinh:24/08/1988
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Mathias Zanka Jorgensen
  • Họ tên:Mathias Zanka Jorgensen
  • Ngày sinh:23/04/1990
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#19 6.4 Mauricio Cuevas
  • Mauricio Cuevas
  • Họ tên:Mauricio Cuevas
  • Ngày sinh:10/02/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Lucas Agustin Sanabria Magole
  • Họ tên:Lucas Agustin Sanabria Magole
  • Ngày sinh:26/12/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Uruguay
  • Edwin Javier Cerrillo
  • Họ tên:Edwin Javier Cerrillo
  • Ngày sinh:03/10/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#28 7.2 Joseph Paintsil
  • Joseph Paintsil
  • Họ tên:Joseph Paintsil
  • Ngày sinh:01/02/1998
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#18 6 Marco Reus
  • Marco Reus
  • Họ tên:Marco Reus
  • Ngày sinh:31/05/1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Gabriel Fortes Chaves
  • Họ tên:Gabriel Fortes Chaves
  • Ngày sinh:11/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Matheus Nascimento de Paula
  • Họ tên:Matheus Nascimento de Paula
  • Ngày sinh:03/03/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#17 6.6 Josef Martinez
  • Josef Martinez
  • Họ tên:Josef Martinez
  • Ngày sinh:19/05/1993
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
  • Cristian Espinoza
  • Họ tên:Cristian Espinoza
  • Ngày sinh:03/04/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Amahl Pellegrino
  • Họ tên:Amahl Pellegrino
  • Ngày sinh:18/06/1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Benjamin Kikanovic
  • Họ tên:Benjamin Kikanovic
  • Ngày sinh:06/01/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#6 6.9 Ian Harkes
  • Ian Harkes
  • Họ tên:Ian Harkes
  • Ngày sinh:30/03/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#34 6.9 Beau Leroux
  • Beau Leroux
  • Họ tên:Beau Leroux
  • Ngày sinh:31/08/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Vitor Costa de Brito
  • Họ tên:Vitor Costa de Brito
  • Ngày sinh:01/07/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
  • Họ tên:Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
  • Ngày sinh:10/10/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#5 7.3 Daniel Munie
  • Daniel Munie
  • Họ tên:Daniel Munie
  • Ngày sinh:10/02/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#12 7.3 David Romney
  • David Romney
  • Họ tên:David Romney
  • Ngày sinh:12/06/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#36 8 Earl Edwards
  • Earl Edwards
  • Họ tên:Earl Edwards
  • Ngày sinh:24/01/1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương chân
Chấn thương cơ
Chấn thương chân
Chấn thương chân

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Novak Micovic
RB
2
Miki Yamane
25
Carlos Emiro Torres Garces
4
Maya Yoshida
14
John Nelson
DM
6
Edwin Javier Cerrillo
8
Lucas Agustin Sanabria Magole
RW
11
Gabriel Fortes Chaves
18
Marco Reus
LW
7
Diego Fagundez
28
Joseph Paintsil
Dự bị
3
Julian Aude
CF
9
Matheus Nascimento de Paula
5
Mathias Zanka Jorgensen
RB
19
Mauricio Cuevas
16
Isaiah Parente
GK
77
John McCarthy
CF
17
Christian Ramirez
DM
21
Tucker Lepley
22
Elijah Wynder
Ra sân
36
Earl Edwards
12
David Romney
5
Daniel Munie
25
Max Floriani
94
Vitor Costa de Brito
6
Ian Harkes
34
Beau Leroux
22
DeJuan Jones
23
Hernan Lopez Munoz
RW
10
Cristian Espinoza
CF
17
Josef Martinez
Dự bị
11
Ousseni Bouda
CM
14
Mark Anthony Kaye
3
Paul Marie
LW
7
Amahl Pellegrino
RB
24
Nick Lima
19
Preston Judd
28
Benjamin Kikanovic
MF
97
Luca Ulrich
18
Reid Roberts
Cập nhật 30/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2