GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Nắng ,20℃~21℃
Cameron Knowles
#1 5.3 Brad Stuver
  • Brad Stuver
  • Họ tên:Brad Stuver
  • Ngày sinh:16/04/1991
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Guilherme Biro Trindade Dubas
  • Họ tên:Guilherme Biro Trindade Dubas
  • Ngày sinh:01/05/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Brendan Hines-Ike
  • Họ tên:Brendan Hines-Ike
  • Ngày sinh:30/11/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Oleksandr Svatok
  • Họ tên:Oleksandr Svatok
  • Ngày sinh:27/09/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#17 6.1 Jon Gallagher
  • Jon Gallagher
  • Họ tên:Jon Gallagher
  • Ngày sinh:23/02/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#33 6.2 Owen Wolff
  • Owen Wolff
  • Họ tên:Owen Wolff
  • Ngày sinh:30/12/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Ilie Sanchez Farres
  • Họ tên:Ilie Sanchez Farres
  • Ngày sinh:21/11/1990
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Besard Sabovic
  • Họ tên:Besard Sabovic
  • Ngày sinh:05/01/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
#10 6.4 Myrto Uzuni
  • Myrto Uzuni
  • Họ tên:Myrto Uzuni
  • Ngày sinh:31/05/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Brandon Vazquez
  • Họ tên:Brandon Vazquez
  • Ngày sinh:14/10/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#11 6.2 Osman Bukari
  • Osman Bukari
  • Họ tên:Osman Bukari
  • Ngày sinh:13/12/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#14 7.2 Tani Oluwaseyi
  • Tani Oluwaseyi
  • Họ tên:Tani Oluwaseyi
  • Ngày sinh:15/05/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
#17 6.9 Robin Lod
  • Robin Lod
  • Họ tên:Robin Lod
  • Ngày sinh:17/04/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Bongokuhle Hlongwane
  • Họ tên:Bongokuhle Hlongwane
  • Ngày sinh:20/06/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
#67 7.2 Carlos Harvey
  • Carlos Harvey
  • Họ tên:Carlos Harvey
  • Ngày sinh:03/02/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Panama
#20 7.3 Wil Trapp
  • Wil Trapp
  • Họ tên:Wil Trapp
  • Ngày sinh:15/01/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#26 9.2 Joaquin Pereyra
  • Joaquin Pereyra
  • Họ tên:Joaquin Pereyra
  • Ngày sinh:01/12/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Anthony Markanich
  • Họ tên:Anthony Markanich
  • Ngày sinh:26/12/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#28 7.6 Jefferson Diaz
  • Jefferson Diaz
  • Họ tên:Jefferson Diaz
  • Ngày sinh:05/12/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
#15 7.4 Michael Boxall
  • Michael Boxall
  • Họ tên:Michael Boxall
  • Ngày sinh:18/08/1988
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Nicolas Romero
  • Họ tên:Nicolas Romero
  • Ngày sinh:28/11/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#97 7.1 Dayne St. Clair
  • Dayne St. Clair
  • Họ tên:Dayne St. Clair
  • Ngày sinh:09/05/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương cơ
Chấn thương cơ
Chấn thương cơ
Chấn thương chân
Chấn thương sụn chêm
Chấn thương mắt cá chân
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Brad Stuver
17
Jon Gallagher
5
Oleksandr Svatok
18
Julio Cascante
29
Guilherme Biro Trindade Dubas
CM
8
Daniel Pereira
6
Ilie Sanchez Farres
CM
33
Owen Wolff
RW
11
Osman Bukari
10
Myrto Uzuni
RW
7
Jader Rafael Obrian
Dự bị
CM
20
Nicolas Dubersarsky
CF
21
Diego Rubio Kostner
23
Zan Kolmanic
14
Besard Sabovic
FW
19
Calvin Fodrey
GK
30
Stefan Cleveland
DF
34
Antonio Gomez
RW
26
Jimmy Farkarlun
DF
2
Riley Thomas
Ra sân
GK
97
Dayne St. Clair
LB
8
Joseph Yeramid Rosales Erazo
5
Nicolas Romero
15
Michael Boxall
67
Carlos Harvey
21
Bongokuhle Hlongwane
26
Joaquin Pereyra
20
Wil Trapp
MF
17
Robin Lod
9
Kelvin Yeboah
FW
14
Tani Oluwaseyi
Dự bị
28
Jefferson Diaz
23
Morris Duggan
LW
90
Loic Mesanvi
1
Alec Smir
13
Anthony Markanich
27
D.J. Taylor
LW
19
Samuel Shashoua
CF
7
Jeong Sang Bin
CM
22
Jeong Ho Yeon
Cập nhật 05/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2