GMT +7
VĐQG Georgia
Địa điểm: Fazisi Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,14℃~15℃
Kakhaber Chkhetiani
Giorgi Chiabrishvili
  • Demetre Buliskeria
  • Họ tên:Demetre Buliskeria
  • Ngày sinh:09/01/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Akaki Giunashvili
  • Họ tên:Akaki Giunashvili
  • Ngày sinh:01/03/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Suleiman Meite
  • Họ tên:Suleiman Meite
  • Ngày sinh:10/08/2006
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Giorgi Kvirkvelia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rati Grigalava
  • Họ tên:Rati Grigalava
  • Ngày sinh:22/06/2006
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Tim Oloko-Obi
  • Họ tên:Tim Oloko-Obi
  • Ngày sinh:15/05/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Amar Begic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Davit Pagava
  • Họ tên:Davit Pagava
  • Ngày sinh:24/09/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Roman Plyushch
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Giorgi Kharebava
  • Họ tên:Giorgi Kharebava
  • Ngày sinh:26/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Yevgen Leshchynskyi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dmitri Mandricenco
  • Họ tên:Dmitri Mandricenco
  • Ngày sinh:13/05/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Moldova
  • Mohamed Fofana
  • Họ tên:Mohamed Fofana
  • Ngày sinh:06/05/2005
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Luka Tsulukidze
  • Họ tên:Luka Tsulukidze
  • Ngày sinh:08/02/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Guram Japaridze
  • Họ tên:Guram Japaridze
  • Ngày sinh:15/08/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Artem Milchenko
  • Họ tên:Artem Milchenko
  • Ngày sinh:22/07/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Revaz Chiteishvili
  • Họ tên:Revaz Chiteishvili
  • Ngày sinh:30/01/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Ghaith Ouahabi
  • Họ tên:Ghaith Ouahabi
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
  • Mamuka Kobakhidze
  • Họ tên:Mamuka Kobakhidze
  • Ngày sinh:23/08/1992
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Luka Kapianidze
  • Họ tên:Luka Kapianidze
  • Ngày sinh:10/01/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Nika Kalandarishvili
  • Họ tên:Nika Kalandarishvili
  • Ngày sinh:09/09/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Mate Turmanidze
  • Họ tên:Mate Turmanidze
  • Ngày sinh:29/09/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
39
Demetre Buliskeria
RB
23
Rati Grigalava
12
Giorgi Kvirkvelia
DF
38
Suleiman Meite
LB
16
Giorgi Akhaladze
6
Amar Begic
DM
34
Tim Oloko-Obi
RB
21
Davit Pagava
8
Roman Plyushch
13
Nicholas Kapanadze
11
Yevgen Leshchynskyi
Dự bị
28
Davit Andghuladze
SS
19
Aleksandre Avaliani
1
Alexandr Dadeshkeliani
AM
37
Gabriel Ferreira
RW
7
Giorgi Kharebava
MF
14
Davit Khelaia
10
Nikoloz Kutateladze
RW
40
Dito Pachulia
RB
30
Davit Zurabiani
Ra sân
GK
30
Mate Turmanidze
4
Luka Kapianidze
23
Mamuka Kobakhidze
DM
29
Ghaith Ouahabi
LB
19
Nika Kalandarishvili
CM
37
Giorgi Putkaradze
RW
39
Guram Japaridze
RW
26
Nika Dumbadze
AM
20
Luka Tsulukidze
AM
7
Dmitri Mandricenco
CM
10
Uerdi Mara
Dự bị
27
Dachi Abuselidze
36
Nikoloz Baladze
31
Ismailov S.
40
Levan Khozrevanidze
14
Giorgi Kokhreidze
DM
6
Artem Milchenko
17
Mirian Zoidze
Cập nhật 04/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2