GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Thời tiết: Nắng ,8℃~9℃
Igor Voronkov
Andrey Gorovtsov
  • Artem Soroko
  • Họ tên:Artem Soroko
  • Ngày sinh:01/04/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Mikhalenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Roman Vegerya
  • Họ tên:Roman Vegerya
  • Ngày sinh:14/07/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Vasiljev
  • Họ tên:Vladislav Vasiljev
  • Ngày sinh:23/08/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Vadim Harutyunyan
  • Họ tên:Vadim Harutyunyan
  • Ngày sinh:08/09/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Yuriy Lovets
  • Họ tên:Yuriy Lovets
  • Ngày sinh:11/07/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikolay Sotnikov
  • Họ tên:Nikolay Sotnikov
  • Ngày sinh:11/11/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mikhail Shchetinin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Valeriy Senko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Maxim Gaevoy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dmitri Lutik
  • Họ tên:Dmitri Lutik
  • Ngày sinh:05/06/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Evgeni Barsukov
  • Họ tên:Evgeni Barsukov
  • Ngày sinh:05/07/1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Timofey Simanenka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Raymond Adeola
  • Họ tên:Raymond Adeola
  • Ngày sinh:12/05/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Andrey Potapenko
  • Họ tên:Andrey Potapenko
  • Ngày sinh:09/02/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Daniil Silinskiy
  • Họ tên:Daniil Silinskiy
  • Ngày sinh:06/01/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Aleksievich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vadim Martinkevich
  • Họ tên:Vadim Martinkevich
  • Ngày sinh:10/04/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Igor Zayats
  • Họ tên:Igor Zayats
  • Ngày sinh:08/01/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Eugene Chagovets
  • Họ tên:Eugene Chagovets
  • Ngày sinh:24/03/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.135(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Andrey Shemruk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Stanislav Kleshchuk
  • Họ tên:Stanislav Kleshchuk
  • Ngày sinh:11/04/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
30
Artem Soroko
18
Aleksandr Mikhalenko
5
Roman Vegerya
46
Vladislav Vasiljev
DM
8
Vadim Harutyunyan
88
Mikhail Shchetinin
MF
77
Nikolay Sotnikov
CM
11
Yuriy Lovets
27
Maxim Gaevoy
10
Valeriy Senko
9
Vashkevich
Dự bị
78
Eduard Akunets
6
Andrey Ishutin
55
Nikita Kaplenko
MF
41
Dmitri Lutik
17
Mark Mokin
LB
13
Ivan Oreshkevich
1
I.Sanko
DM
51
Aleksandr Skshinetskiy
4
Nikita Vlasenko
DF
99
Kirill Volkov
Ra sân
GK
44
Stanislav Kleshchuk
10
Denis Laptev
LW
14
Raymond Adeola
15
Andrey Shemruk
11
Timofey Simanenka
16
Igor Zayats
13
Ilya Aleksievich
19
Daniil Silinskiy
DF
90
Georgiy Kukushkin
DF
33
Eugene Chagovets
CF
21
Aleksey Antilevski
Dự bị
DF
68
Mikhail Aleksandrov
RW
8
Evgeni Barsukov
FW
56
Sergey Loskutov
2
Vadim Martinkevich
RB
3
Sergey Matvejchik
7
Mikita Mayorau
GK
1
Aleksandr Nechaev
LM
23
Andrey Potapenko
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2