GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Atlant Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,9°C
  • Aleksey Kharitonovich
  • Họ tên:Aleksey Kharitonovich
  • Ngày sinh:30/04/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kingu Yallet
  • Họ tên:Kingu Yallet
  • Ngày sinh:26/12/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Nikita Kostomarov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Anatoliy Sannikov
  • Họ tên:Anatoliy Sannikov
  • Ngày sinh:14/02/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Drabatovich
  • Họ tên:Artem Drabatovich
  • Ngày sinh:19/09/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yevhen Protasov
  • Họ tên:Yevhen Protasov
  • Ngày sinh:23/07/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Camara Yamoussa
  • Họ tên:Camara Yamoussa
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
  • Egor Kress
  • Họ tên:Egor Kress
  • Ngày sinh:20/11/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Ignat Pranovich
  • Họ tên:Ignat Pranovich
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kirill Leonovich
  • Họ tên:Kirill Leonovich
  • Ngày sinh:21/04/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ruslan Roziev
  • Họ tên:Ruslan Roziev
  • Ngày sinh:10/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Georgiy Kukushkin
  • Họ tên:Georgiy Kukushkin
  • Ngày sinh:16/12/2005
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Eugene Chagovets
  • Họ tên:Eugene Chagovets
  • Ngày sinh:24/03/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.135(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Igor Zayats
  • Họ tên:Igor Zayats
  • Ngày sinh:08/01/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Timofey Simanenka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrey Potapenko
  • Họ tên:Andrey Potapenko
  • Ngày sinh:09/02/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Daniil Silinskiy
  • Họ tên:Daniil Silinskiy
  • Ngày sinh:06/01/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vadim Martinkevich
  • Họ tên:Vadim Martinkevich
  • Ngày sinh:10/04/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Aleksievich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Raymond Adeola
  • Họ tên:Raymond Adeola
  • Ngày sinh:12/05/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Denis Laptev
  • Họ tên:Denis Laptev
  • Ngày sinh:01/08/1991
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Stanislav Kleshchuk
  • Họ tên:Stanislav Kleshchuk
  • Ngày sinh:11/04/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Aleksey Kharitonovich
DM
52
Egor Kress
5
Andrey Lebedev
44
Anatoliy Sannikov
MF
23
Kingu Yallet
RW
92
Kirill Leonovich
MF
19
Alisher Rakhimov
RB
88
Artem Drabatovich
CM
7
Mikhail Kolyadko
LM
10
Yevhen Protasov
RW
31
Ruslan Roziev
Dự bị
GK
1
Artem Denisenko
LW
8
Kirill Yermakovich
FW
99
Ivan Grudko
FW
17
Albert Kopytich
9
Susha Matvey
RW
11
Ignat Pranovich
21
Ignati Sidor
MF
4
Anton Susha
MF
12
Artem Zhvirblya
Ra sân
GK
44
Stanislav Kleshchuk
LM
2
Vadim Martinkevich
DF
90
Georgiy Kukushkin
DF
33
Eugene Chagovets
16
Igor Zayats
LW
14
Raymond Adeola
13
Ilya Aleksievich
DM
19
Daniil Silinskiy
CF
21
Aleksey Antilevski
11
Timofey Simanenka
CF
10
Denis Laptev
Dự bị
RW
8
Evgeni Barsukov
AM
99
Dmitriy Emelyanov
FW
56
Sergey Loskutov
RB
3
Sergey Matvejchik
7
Nikita Mayorov
LM
23
Andrey Potapenko
88
Alexander Ryzhchenko
MF
77
Alexander Savitsky
15
Andrey Shemruk
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2