GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Torpedo Stadium Thời tiết: Nắng ,25°C
Aleksey Baga
Andrey Gorovtsov
  • Igor Malashchitsky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Melko
  • Họ tên:Vladislav Melko
  • Ngày sinh:19/07/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kirill Premudrov
  • Họ tên:Kirill Premudrov
  • Ngày sinh:11/06/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Selyava
  • Họ tên:Aleksandr Selyava
  • Ngày sinh:17/05/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kirill Glushchenkov
  • Họ tên:Kirill Glushchenkov
  • Ngày sinh:05/02/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Alimardon Shukurov
  • Họ tên:Alimardon Shukurov
  • Ngày sinh:28/09/1999
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Kyrgyzstan
  • Pavel Sedko
  • Họ tên:Pavel Sedko
  • Ngày sinh:03/04/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Dmitri Borodin
  • Họ tên:Dmitri Borodin
  • Ngày sinh:19/07/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Maksim Skavysh
  • Họ tên:Maksim Skavysh
  • Ngày sinh:13/11/1989
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mamadou Harouna Camara
  • Họ tên:Mamadou Harouna Camara
  • Ngày sinh:18/02/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
  • Ilya Rutskiy
  • Họ tên:Ilya Rutskiy
  • Ngày sinh:03/12/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Eugene Chagovets
  • Họ tên:Eugene Chagovets
  • Ngày sinh:24/03/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.135(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Aleksey Antilevski
  • Họ tên:Aleksey Antilevski
  • Ngày sinh:02/02/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Igor Zayats
  • Họ tên:Igor Zayats
  • Ngày sinh:08/01/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Aleksievich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniil Silinskiy
  • Họ tên:Daniil Silinskiy
  • Ngày sinh:06/01/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Georgiy Kukushkin
  • Họ tên:Georgiy Kukushkin
  • Ngày sinh:16/12/2005
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Denis Laptev
  • Họ tên:Denis Laptev
  • Ngày sinh:01/08/1991
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Raymond Adeola
  • Họ tên:Raymond Adeola
  • Ngày sinh:12/05/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Andrey Shemruk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Timofey Simanenka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Stanislav Kleshchuk
  • Họ tên:Stanislav Kleshchuk
  • Ngày sinh:11/04/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Evgeni Abramovich
DF
96
Vladislav Melko
88
Kirill Glushchenkov
6
Kirill Premudrov
DF
19
Ilya Rutskiy
LB
7
Mamadou Harouna Camara
FW
14
Teymur Charyyev
CM
18
Dmitri Borodin
MF
44
Aleksey Butarevich
LM
30
Vadim Pobudey
CM
13
Vladislav Klimovich
Dự bị
DF
22
Zakhar Baranok
35
Igor Malashchitsky
LM
17
Pavel Sedko
MF
10
Alimardon Shukurov
CF
15
Maksim Skavysh
GK
25
Timofey Yurasov
72
Roman Zheleznyi
Ra sân
GK
44
Stanislav Kleshchuk
15
Andrey Shemruk
DF
33
Eugene Chagovets
DF
90
Georgiy Kukushkin
2
Vadim Martinkevich
LM
23
Andrey Potapenko
19
Daniil Silinskiy
13
Ilya Aleksievich
LW
14
Raymond Adeola
CF
21
Aleksey Antilevski
10
Denis Laptev
Dự bị
DF
68
Mikhail Aleksandrov
CM
20
Aliu Lukuman
RW
8
Evgeni Barsukov
FW
56
Sergey Loskutov
RB
3
Sergey Matvejchik
7
Nikita Mayorov
GK
1
Aleksandr Nechaev
MF
77
Alexander Savitsky
16
Igor Zayats
Cập nhật 30/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2