GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Nieman Stadium Thời tiết:  ,18℃~19℃
Igor Kovalevich
Dmitriy Komarovskiy
  • Maksim Belov
  • Họ tên:Maksim Belov
  • Ngày sinh:23/04/1999
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Konstantin Kuchinskiy
  • Họ tên:Konstantin Kuchinskiy
  • Ngày sinh:15/07/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ivan Sadovnichiy
  • Họ tên:Ivan Sadovnichiy
  • Ngày sinh:11/05/1987
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mikhail Kozlov
  • Họ tên:Mikhail Kozlov
  • Ngày sinh:12/02/1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yurii Pantia
  • Họ tên:Yurii Pantia
  • Ngày sinh:05/04/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Egor Parkhomenko
  • Họ tên:Egor Parkhomenko
  • Ngày sinh:07/01/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Oleg Evdokimov
  • Họ tên:Oleg Evdokimov
  • Ngày sinh:25/02/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Yakimov
  • Họ tên:Andrey Yakimov
  • Ngày sinh:17/11/1989
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Anton Suchkov
  • Họ tên:Anton Suchkov
  • Ngày sinh:29/05/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Pavel Sawicki
  • Họ tên:Pavel Sawicki
  • Ngày sinh:12/07/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Egor Zubovich
  • Họ tên:Egor Zubovich
  • Ngày sinh:01/06/1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Gleb Rovdo
  • Họ tên:Gleb Rovdo
  • Ngày sinh:04/06/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Shestyuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Maksim Kovalevich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Zhuravlev
  • Họ tên:Vladislav Zhuravlev
  • Ngày sinh:02/07/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yuri Kravchenko
  • Họ tên:Yuri Kravchenko
  • Ngày sinh:29/06/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Guz
  • Họ tên:Aleksandr Guz
  • Ngày sinh:22/05/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ivan Tikhomirov
  • Họ tên:Ivan Tikhomirov
  • Ngày sinh:14/12/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yegeniy Yudchits
  • Họ tên:Yegeniy Yudchits
  • Ngày sinh:25/11/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Makarenko
  • Họ tên:Andrey Makarenko
  • Ngày sinh:16/03/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Kirill Gomanov
  • Họ tên:Kirill Gomanov
  • Ngày sinh:17/02/2005
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Klimovich
  • Họ tên:Andrey Klimovich
  • Ngày sinh:27/08/1988
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
12
Maksim Belov
RB
19
Konstantin Kuchinskiy
20
Ivan Sadovnichiy
DF
5
Egor Parkhomenko
LB
8
Yurii Pantia
CM
24
Andrey Yakimov
DM
6
Artur Nazarenko
15
Oleg Evdokimov
CF
17
Egor Zubovich
71
Anton Suchkov
FW
10
Leonard Gweth
Dự bị
MF
11
Yuri Gavrilov
CF
18
Maksim Kravtsov
46
Aleksey Legchilin
GK
1
Artur Malievskiy
33
Isaac Ngoma
CM
32
Yury Pavlyukovets
88
Pavel Sawicki
DF
27
Amantur Shamurzaev
Ra sân
GK
1
Andrey Klimovich
20
Oleg Veretilo
18
Kirill Gomanov
RB
25
Andrey Makarenko
LW
21
Vladislav Zhuravlev
MF
22
Vicu Bulmaga
MF
87
Yuri Kravchenko
RB
31
Andrey Zaleski
RW
7
Gleb Rovdo
23
Maksim Kovalevich
13
Aleksandr Shestyuk
Dự bị
DM
8
Aleksandr Guz
FW
29
Ivan Khovalko
10
Vladimir Khvashchinskiy
MF
88
Nikita Knyshev
19
Adeola Olaleye
17
Kirill Rodionov
RW
27
Nurdoolot Stalbekov
GK
28
Aleksandr Svirskiy
3
Ivan Tikhomirov
99
Yegeniy Yudchits
Cập nhật 05/07/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2