GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Brestsky Thời tiết:  ,22℃~23℃
Aleksandr Sednev
Aleksandr Gurinovich
  • Mikhail Kozakevich
  • Họ tên:Mikhail Kozakevich
  • Ngày sinh:19/05/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Rakhmanov
  • Họ tên:Artem Rakhmanov
  • Ngày sinh:10/07/1990
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Maksim Kasarab
  • Họ tên:Maksim Kasarab
  • Ngày sinh:10/06/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Denis Polyakov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikita Stepanov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Igor Konovalov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Adewale Oladoye
  • Họ tên:Adewale Oladoye
  • Ngày sinh:25/08/2001
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Egor Kortsov
  • Họ tên:Egor Kortsov
  • Ngày sinh:10/01/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Anton Shramchenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Denis Kovalevich
  • Họ tên:Denis Kovalevich
  • Ngày sinh:29/03/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mikhail Gordeichuk
  • Họ tên:Mikhail Gordeichuk
  • Ngày sinh:23/10/1989
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Grishchenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrey Kren
  • Họ tên:Andrey Kren
  • Ngày sinh:11/11/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Kulchitskiy
  • Họ tên:Vladislav Kulchitskiy
  • Ngày sinh:25/01/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Artem Sokolovskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vadim Kurlovich
  • Họ tên:Vadim Kurlovich
  • Ngày sinh:30/10/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ivan Mikhnyuk
  • Họ tên:Ivan Mikhnyuk
  • Ngày sinh:01/06/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Grigoriy Martyanov
  • Họ tên:Grigoriy Martyanov
  • Ngày sinh:22/08/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Poznyak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Igor Tymonyuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vasiliy Chernyavskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sergey Chernik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
16
Mikhail Kozakevich
18
Nikita Stepanov
19
Denis Polyakov
55
Aleksey Lavrik
7
Artem Bykov
DM
4
Adewale Oladoye
MF
99
Igor Zenkovich
10
Vladislav Vasiljev
2
Andrey Rylach
88
Denis Kovalevich
RW
24
Egor Kortsov
Dự bị
42
Nikita Burak
91
Dmitri Dudar
RW
62
Mikhail Gordeichuk
15
Maksim Kasarab
5
Egor Khralenkov
17
Igor Konovalov
CM
11
Denis Kovalevich
33
Artem Rakhmanov
8
Anton Shramchenko
Ra sân
32
Sergey Chernik
3
Matvey Dubatovka
RB
15
Andrey Rum
72
Aleksandr Poznyak
LB
20
Grigoriy Martyanov
DF
6
Artem Tolkin
DM
27
Vadim Kurlovich
80
Artem Sokolovskiy
10
Maksim Zhumabekov
DM
71
Andrey Kren
9
Ilya Grishchenko
Dự bị
7
Amirbek Bakaev
GK
30
Ilya Branovets
97
Vasiliy Chernyavskiy
FW
19
Roman Gritskevich
GK
35
Matvey Kovruk
AM
25
Vladislav Kulchitskiy
AM
11
Fedor Lebedev
CM
17
Ilya Tishurov
44
Igor Tymonyuk
Cập nhật 05/07/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2