GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Traktor Stadium Thời tiết: Nắng ,8℃~9℃
Aleksandr Shagoyko
Aleksandr Gurinovich
  • Ivan Shimakovich
  • Họ tên:Ivan Shimakovich
  • Ngày sinh:13/02/2005
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ruslan Chobanov
  • Họ tên:Ruslan Chobanov
  • Ngày sinh:30/03/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Moustapha Djimet
  • Họ tên:Moustapha Djimet
  • Ngày sinh:12/06/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Central African Republic
  • Karen Vardanyan
  • Họ tên:Karen Vardanyan
  • Ngày sinh:09/09/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Evgeni Malashevich
  • Họ tên:Evgeni Malashevich
  • Ngày sinh:10/12/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikita Demchenko
  • Họ tên:Nikita Demchenko
  • Ngày sinh:06/09/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Kalinin
  • Họ tên:Vladislav Kalinin
  • Ngày sinh:14/01/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Maksim Myakish
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksey Vakulich
  • Họ tên:Aleksey Vakulich
  • Ngày sinh:24/06/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Fard Ibrahim
  • Họ tên:Fard Ibrahim
  • Ngày sinh:07/01/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Roman Begunov
  • Họ tên:Roman Begunov
  • Ngày sinh:22/03/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Grishchenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikita Burak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nemanja Dragutinovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikita Khrisanfov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrey Kren
  • Họ tên:Andrey Kren
  • Ngày sinh:11/11/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Anufriev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Artem Tolkin
  • Họ tên:Artem Tolkin
  • Ngày sinh:12/07/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Rum
  • Họ tên:Andrey Rum
  • Ngày sinh:19/01/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Grigoriy Martyanov
  • Họ tên:Grigoriy Martyanov
  • Ngày sinh:22/08/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Arthur Bougnone
  • Họ tên:Arthur Bougnone
  • Ngày sinh:20/11/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Ilya Branovets
  • Họ tên:Ilya Branovets
  • Ngày sinh:16/04/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
22
Ivan Konovalov
67
Roman Begunov
26
Vladislav Kalinin
DF
33
Fard Ibrahim
LB
24
Aleksey Vakulich
DM
42
Fawaz Abdullahi
6
Maksim Myakish
RW
7
Evgeni Malashevich
MF
88
Nikita Demchenko
LW
19
Dmitri Podstrelov
CF
10
Karen Vardanyan
Dự bị
LW
17
Ivan Bakhar
MF
8
Ruslan Chobanov
49
Andrey Denisyuk
CF
11
Moustapha Djimet
4
Aleksei Gavrilovich
21
Evgeni Shevchenko
GK
13
Ivan Shimakovich
GK
31
Denis Shpakovski
SS
99
Kirill Cepenkov
9
Vitinho
Ra sân
GK
30
Ilya Branovets
DF
6
Artem Tolkin
3
Matvey Dubatovka
CM
8
Arthur Bougnone
DM
71
Andrey Kren
17
Aleksandr Anufriev
DM
27
Vadim Kurlovich
LB
20
Grigoriy Martyanov
44
Nikita Burak
9
Ilya Grishchenko
CM
80
Artem Sokolovskiy
Dự bị
RM
97
Vasiliy Chernyavskiy
45
Nemanja Dragutinovic
FW
19
Roman Gritskevich
7
Egor Khralenkov
11
Nikita Khrisanfov
AM
25
Vladislav Kulchitskiy
RB
15
Andrey Rum
1
Makar Sushchyi
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2