GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Yuri Puntus
Aleksandr Khrapkovskiy
  • Pavel Okhremchuk
  • Họ tên:Pavel Okhremchuk
  • Ngày sinh:18/06/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artur Kats
  • Họ tên:Artur Kats
  • Ngày sinh:26/12/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Udodov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Artem Dylevski
  • Họ tên:Artem Dylevski
  • Ngày sinh:20/02/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • German Kutkovich
  • Họ tên:German Kutkovich
  • Ngày sinh:31/07/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Abdulaziz Laval
  • Họ tên:Abdulaziz Laval
  • Ngày sinh:20/12/1992
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Maksim Samotoi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Krolik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Igor Monich
  • Họ tên:Igor Monich
  • Ngày sinh:21/01/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vashkevich
  • Họ tên:Vashkevich
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Pavel Tseslyukevich
  • Họ tên:Pavel Tseslyukevich
  • Ngày sinh:11/05/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ignat Pranovich
  • Họ tên:Ignat Pranovich
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ivan Grudko
  • Họ tên:Ivan Grudko
  • Ngày sinh:27/07/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yevhen Protasov
  • Họ tên:Yevhen Protasov
  • Ngày sinh:23/07/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Egor Kress
  • Họ tên:Egor Kress
  • Ngày sinh:20/11/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Camara Yamoussa
  • Họ tên:Camara Yamoussa
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
  • Mikhail Kolyadko
  • Họ tên:Mikhail Kolyadko
  • Ngày sinh:21/11/1988
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ruslan Roziev
  • Họ tên:Ruslan Roziev
  • Ngày sinh:10/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Nikita Kostomarov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrey Lebedev
  • Họ tên:Andrey Lebedev
  • Ngày sinh:01/02/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kingu Yallet
  • Họ tên:Kingu Yallet
  • Ngày sinh:26/12/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Artem Denisenko
  • Họ tên:Artem Denisenko
  • Ngày sinh:12/04/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
43
Denis Sadovsky
RB
27
Sergey Usenya
14
Ilya Koval
3
Ilya Udodov
LB
17
Artur Kats
MF
23
Igor Monich
37
Vladislav Krolik
29
Maksim Samotoi
MF
20
Abdulaziz Laval
FW
6
Maxim Budko
MF
10
Vashkevich
Dự bị
MF
25
Evgeni Azerskiy
44
Artem Dylevski
DF
2
German Kutkovich
91
Dmitriy Lesnyak
GK
12
Pavel Okhremchuk
RM
7
Pavel Tseslyukevich
CM
19
Mark Tychko
11
Artem Vlasov
Ra sân
GK
1
Artem Denisenko
MF
23
Kingu Yallet
5
Andrey Lebedev
3
Nikita Kostomarov
RW
31
Ruslan Roziev
CM
7
Mikhail Kolyadko
DM
66
Camara Yamoussa
DM
52
Egor Kress
LM
10
Yevhen Protasov
FW
99
Ivan Grudko
11
Ignat Pranovich
Dự bị
RB
88
Artem Drabatovich
LW
8
Kirill Yermakovich
GK
13
Aleksey Kharitonovich
FW
17
Albert Kopytich
9
Artem Kuratnik
44
Anatoliy Sannikov
LB
92
Artem Shchadin
CF
20
Nugzar Spanderashvili
MF
12
Artem Zhvirblya
Cập nhật 03/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2