Shurtan Guzor
3-4-2-1
Asror Aliqulov
5-3-2
Qizilqum Zarafshon
Jamshid Saidov
-
- Họ tên:Shokhrukhjon Ishbutaev
- Ngày sinh:19/12/1996
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sardor Sadulloev
- Ngày sinh:01/12/1998
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Shokhzhakhon Sultonmurodov
- Ngày sinh:19/03/2001
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Jorabek Mannonov
- Ngày sinh:14/03/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Doniyorjon Narzullaev
- Ngày sinh:11/04/1995
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Azizbek Pirmukhamedov
- Ngày sinh:20/04/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Asadbek Saidkhonov
- Ngày sinh:17/10/2002
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Nuriddin Khasanov
- Ngày sinh:20/07/1994
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ganisher Kodirov
- Ngày sinh:14/10/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Temur Mamasidikov
- Ngày sinh:23/08/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Fayzullo Jumankuziev
- Ngày sinh:05/06/1998
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Roman Papariga
- Ngày sinh:09/07/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Davron Anvarov
- Ngày sinh:06/03/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Farkhod Bekmuradov
- Ngày sinh:08/10/1994
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Jaba Jighauri
- Ngày sinh:08/07/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Ilkhomzhon Vakhobov
- Ngày sinh:05/08/1999
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Samandar Shukurillaev
- Ngày sinh:31/05/1997
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Dusan Mijic
- Ngày sinh:22/06/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Nikola Kumburovic
- Ngày sinh:13/11/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Montenegro
-
- Họ tên:Dilshod Komilov
- Ngày sinh:16/05/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Sanjar Kuwatov
- Ngày sinh:08/01/1990
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Shokhrukhjon Ishbutaev
CM
55
Azizbek Pirmukhamedov
4
Ulugbek Khudoyberdiev
3
Shokhzhakhon Sultonmurodov
DM
15
Jorabek Mannonov
DM
77
Asadbek Saidkhonov
6
Sirojiddin Kuziev
LW
10
Temur Mamasidikov
LM
19
Nuriddin Khasanov
RW
24
Doniyorjon Narzullaev
DM
45
Ganisher Kodirov
Dự bị
GK
35
Sherzodbek Abduraimov
RB
70
Mirjalol Jumaev
CM
9
Shakhzod Nematzhonov
AM
8
Shakhboz Nuriddinov
33
Bekjon Rahmatov
RB
22
Sardor Sadulloev
AM
99
Kamron Saidazimov
CF
11
Daler Sharipov
LW
14
Abrorbek Toshkuziev
Ra sân
GK
1
Sanjar Kuwatov
88
Dusan Mijic
15
Nikola Kumburovic
5
Dilshod Komilov
23
Samandar Shukurillaev
CM
7
Davron Anvarov
CM
8
Shakhzod Rakhmatullaev
CM
18
Farkhod Bekmuradov
LW
77
Fayzullo Jumankuziev
LB
4
Ilkhomzhon Vakhobov
CF
10
Roman Papariga
Dự bị
RW
20
Bobomurod Bozorov
AM
11
Jaba Jighauri
CM
19
Ilkhomzhon Kenzhaev
CM
17
Akmal Muzaffarov
DF
2
Kamron Norqulov
MF
33
Sulton Rahmatov
GK
30
Farkhod Rakhmatov
24
Tursunov K.
CM
6
Murodali Usmonov
Cập nhật
04/07/2025 07:00

