GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Siauliu stadionas
Siauliai 4-2-3-1
Dovydas Lastauskas
Andrius Lipskis
  • Gustas Baliutavicius
  • Họ tên:Gustas Baliutavicius
  • Ngày sinh:27/08/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Scotty Sadzoute
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vytas Gaspuitis
  • Họ tên:Vytas Gaspuitis
  • Ngày sinh:04/03/1994
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Martynas Dapkus
  • Họ tên:Martynas Dapkus
  • Ngày sinh:16/02/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Marko Mandic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Karolis Zebrauskas
  • Họ tên:Karolis Zebrauskas
  • Ngày sinh:12/06/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Nikita Komissarov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Eligijus Jankauskas
  • Họ tên:Eligijus Jankauskas
  • Ngày sinh:22/06/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Daniel Romanovskij
  • Họ tên:Daniel Romanovskij
  • Ngày sinh:19/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Gabrielius Micevicius
  • Họ tên:Gabrielius Micevicius
  • Ngày sinh:25/04/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Milan Djokic
  • Họ tên:Milan Djokic
  • Ngày sinh:12/09/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Oleksandr Kurtsev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • David Anane Martin
  • Họ tên:David Anane Martin
  • Ngày sinh:24/07/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Martynas Vasiliauskas
  • Họ tên:Martynas Vasiliauskas
  • Ngày sinh:19/11/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Deitonas Vinckus
  • Họ tên:Deitonas Vinckus
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Ibrahim Cisse
  • Họ tên:Ibrahim Cisse
  • Ngày sinh:06/12/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Lukas Ankudinovas
  • Họ tên:Lukas Ankudinovas
  • Ngày sinh:10/08/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vyacheslav Kulbachuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniels Susko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Miroslav Pushkarov
  • Họ tên:Miroslav Pushkarov
  • Ngày sinh:16/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
  • Dejan Trajkovski
  • Họ tên:Dejan Trajkovski
  • Ngày sinh:14/04/1992
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Marius Paukste
  • Họ tên:Marius Paukste
  • Ngày sinh:15/12/1994
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
61
Gustas Baliutavicius
27
Danielius Jarasius
4
Martynas Dapkus
3
Vytas Gaspuitis
21
Marko Mandic
RM
7
Justas Petravicius
14
Karolis Zebrauskas
AM
8
Dominykas Kubilinskas
MF
11
Deividas Sesplaukis
13
Daniel Romanovskij
LW
17
Eligijus Jankauskas
Dự bị
99
Ignas Aleksandravicius
GK
16
Orestas Apockinas
MF
50
Edgaras Bierontas
CF
97
Milan Djokic
51
Gustat Gestautas
6
Grantas Jaseliunas
10
Nikita Komissarov
MF
36
Juozas Radavicius
2
Scotty Sadzoute
MF
30
Ugnius Vaitiekaitis
Ra sân
1
Marius Paukste
LB
24
Dejan Trajkovski
3
Miroslav Pushkarov
23
Ibrahim Cisse
27
Deitonas Vinckus
33
Lukas Ankudinovas
87
Karolis Silkaitis
10
Vilius Piliukaitis
8
Fraj Kayramani
RW
20
David Anane Martin
26
Oleksandr Kurtsev
Dự bị
9
Aram Baghdasaryan
GK
99
Vykintas Gaudiesius
MF
14
Gvidas Girdvainis
49
Vyacheslav Kulbachuk
MF
21
Simas Rimantas Patella
MF
17
Aurimas Stulga
19
Daniels Susko
AM
7
Martynas Vasiliauskas
MF
11
Hirotaka Yamada
Cập nhật 30/06/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2