Super Nova
5-3-2
Maksims Rafalskis
4-2-3-1
FK Auda Riga
Didier Zanetti
-
- Họ tên:Frenks Davids Orols
- Ngày sinh:28/06/2000
- Chiều cao:204(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Rudolfs Zengis
- Ngày sinh:21/03/2002
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Kristers Oto Augusts
- Ngày sinh:08/05/2005
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Marcis Oss
- Ngày sinh:25/07/1991
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Davies Vikriguez
- Ngày sinh:08/03/2004
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Milans Tihonovics
- Ngày sinh:30/12/2005
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Kristers Cudars
- Ngày sinh:03/09/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Ralfs Sitjakovs
- Ngày sinh:21/09/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Ryuga Nakamura
- Ngày sinh:24/07/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Agris Glaudans
- Ngày sinh:02/11/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kader Kone
- Ngày sinh:08/07/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Oskars Rubenis
- Ngày sinh:03/02/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Enzo Monteiro
- Ngày sinh:27/05/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Bolivia
-
- Họ tên:Kemelho Nguena
- Ngày sinh:10/07/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Renars Varslavans
- Ngày sinh:23/08/2001
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Ibrahim Kone
- Ngày sinh:21/01/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:Hrvoj Tin
- Ngày sinh:06/06/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Deniss Melniks
- Ngày sinh:07/09/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Karl Gameni Wassom
- Ngày sinh:21/07/2004
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Cameroon
-
- Họ tên:Olabanjo Ogunji
- Ngày sinh:20/01/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Roberts Ozols
- Ngày sinh:10/09/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
91
Frenks Davids Orols
LB
21
Rudolfs Zengis
2
Kristers Oto Augusts
25
Marcis Oss
6
Davies Vikriguez
95
Milans Tihonovics
24
Ralfs Sitjakovs
DM
19
Kristers Cudars
97
Jevgenijs Minins
27
Agris Glaudans
FW
17
Dmytro Sula
Dự bị
DM
4
Andris Deklavs
CF
92
Ruslans Deruzinskis
CM
40
Mouhamed Dione
LB
18
Hamidou Kante
RM
50
Kristaps Klavins
CM
14
Ryuga Nakamura
22
Kristers Skadmanis
AM
88
Vladimirs Stepanovs
90
Davis Viljams Veisbuks
Ra sân
29
Niks Aleksandrovs
22
Olabanjo Ogunji
6
Ralfs Kragliks
5
Bakary Diawara
2
Hrvoj Tin
79
Ibrahim Kone
47
Kader Kone
DM
36
Mamadou Kane
LW
10
Abdoul Kader Traore
RW
11
Abiodun Ogunniyi
71
Oskars Rubenis
Dự bị
MF
7
Matheus Dos Santos Clemente
CF
99
Stevenson Jeudi
FW
9
Enzo Beccera
CM
8
Kemelho Nguena
RB
33
Jegors Novikovs
GK
12
Roberts Ozols
AM
14
Renars Varslavans
DM
4
Karl Gameni Wassom
Cập nhật
02/07/2025 07:00

