GMT +7
England FA Cup
Địa điểm: Deepdale Stadium Thời tiết:  ,9℃~10℃
Graham Alexander
4-2-3-1 Burnley
Nicky Hayen
  • Woodman F.
  • Họ tên:Freddie Woodman
  • Ngày sinh:04/03/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 Brady R.
  • Brady R.
  • Họ tên:Robbie Brady
  • Ngày sinh:14/01/1992
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#44 Potts B.
  • Potts B.
  • Họ tên:Brad Potts
  • Ngày sinh:03/07/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#19 Gibson L.
  • Gibson L.
  • Họ tên:Lewis Gibson
  • Ngày sinh:19/07/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Kesler Hayden K.
  • Họ tên:Kaine Hayden
  • Ngày sinh:23/10/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Lindsay L.
  • Họ tên:Liam Lindsay
  • Ngày sinh:12/10/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Thordarson S.
  • Họ tên:Stefan Teitur Thordarson
  • Ngày sinh:16/10/1998
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • McCann A.
  • Họ tên:Alistair Mccann
  • Ngày sinh:04/12/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#18 Ledson R.
  • Ledson R.
  • Họ tên:Ryan Ledson
  • Ngày sinh:19/08/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Osmajic M.
  • Họ tên:Milutin Osmajic
  • Ngày sinh:25/07/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Keane W.
  • Họ tên:William Keane
  • Ngày sinh:11/01/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#32 Hladky V.
  • Hladky V.
  • Họ tên:Vaclav Hladky
  • Ngày sinh:14/11/1990
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Worrall J.
  • Họ tên:Joe Worrall
  • Ngày sinh:10/01/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Esteve M.
  • Họ tên:Maxime Esteve
  • Ngày sinh:26/05/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Lucas Pires
  • Họ tên:Lucas Pires Silva
  • Ngày sinh:24/03/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Brownhill J.
  • Họ tên:Josh Brownhill
  • Ngày sinh:19/12/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Sonne O.
  • Họ tên:Oliver Sonne
  • Ngày sinh:10/11/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Peru
  • Hedilazio B.
  • Họ tên:Benson Hedilazio
  • Ngày sinh:28/03/1997
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
  • Sarmiento J.
  • Họ tên:Jeremy Sarmiento
  • Ngày sinh:16/06/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ecuador
  • Koleosho L.
  • Họ tên:Luca Koleosho
  • Ngày sinh:15/09/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Shelvey J.
  • Họ tên:Jonjo Shelvey
  • Ngày sinh:27/02/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 Foster L.
  • Foster L.
  • Họ tên:Lyle Foster
  • Ngày sinh:03/09/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Freddie Woodman
2
Ryan Porteous
19
Lewis Gibson
16
Andrew Hughes
RB
29
Kaine Hayden
MF
8
Alistair Mccann
CM
22
Stefan Teitur Thordarson
LB
3
Jayden Meghoma
MF
10
Mads Frokjaer
CF
9
Emil Ris Jakobsen
CF
28
Milutin Osmajic
Dự bị
Ra sân
GK
1
James Trafford
23
Lucas Pires Silva
5
Maxime Esteve
6
Conrad Egan-Riley
14
Connor Roberts
24
Josh Cullen
29
Josh Laurent
LW
11
Jaidon Anthony
28
Hannibal Mejbri
22
Marcus Edwards
AM
19
Zian Flemming
Dự bị
RW
10
Benson Hedilazio
GK
32
Vaclav Hladky
LW
7
Jeremy Sarmiento
2
Oliver Sonne
CF
17
Lyle Foster
4
Joe Worrall
35
Ashley Barnes
CM
26
Jonjo Shelvey
CM
8
Josh Brownhill
Cập nhật 14/03/2025 18:32

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2