GMT +7
USA Major League Soccer
Địa điểm: Subaru Park Stadium Thời tiết: Nắng ,6℃~7℃
Pat Noonan
  • Andre Blake
  • Họ tên:Andre Blake
  • Ngày sinh:21/11/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Kai Wagner
  • Họ tên:Kai Wagner
  • Ngày sinh:15/02/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Olwethu Makhanya
  • Họ tên:Olwethu Makhanya
  • Ngày sinh:30/04/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:South Africa
  • Jakob Glesnes
  • Họ tên:Jakob Glesnes
  • Ngày sinh:25/03/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Nathan Harriel
  • Họ tên:Nathan Harriel
  • Ngày sinh:23/04/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Jovan Lukic
  • Họ tên:Jovan Lukic
  • Ngày sinh:20/01/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Danley Jean Jacques
  • Họ tên:Danley Jean Jacques
  • Ngày sinh:20/05/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Haiti
  • Quinn Sullivan
  • Họ tên:Quinn Sullivan
  • Ngày sinh:27/03/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Thai Baribo
  • Họ tên:Thai Baribo
  • Ngày sinh:15/01/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
  • Daniel Gazdag
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mikael Uhre
  • Họ tên:Mikael Uhre
  • Ngày sinh:30/09/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • Họ tên:Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • Ngày sinh:30/11/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • Yuya Kubo
  • Họ tên:Yuya Kubo
  • Ngày sinh:24/12/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Evander da Silva Ferreira
  • Họ tên:Evander da Silva Ferreira
  • Ngày sinh:09/06/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • DeAndre Yedlin
  • Họ tên:DeAndre Yedlin
  • Ngày sinh:09/07/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Obinna Nwobodo
  • Họ tên:Obinna Nwobodo
  • Ngày sinh:29/11/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Pavel Bucha
  • Họ tên:Pavel Bucha
  • Ngày sinh:11/03/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Lukas Ahlefeld Engel
  • Họ tên:Lukas Ahlefeld Engel
  • Ngày sinh:14/12/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Teenage Hadebe
  • Họ tên:Teenage Hadebe
  • Ngày sinh:17/09/1995
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
  • Miles Robinson
  • Họ tên:Miles Robinson
  • Ngày sinh:14/03/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
  • Gilberto Flores
  • Họ tên:Gilberto Flores
  • Ngày sinh:01/04/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Paraguay
  • Roman Celentano
  • Họ tên:Roman Celentano
  • Ngày sinh:14/09/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
18
Andre Blake
RB
39
Francis Westfield
29
Olwethu Makhanya
5
Jakob Glesnes
27
Kai Wagner
33
Quinn Sullivan
CM
4
Jovan Lukic
DM
21
Danley Jean Jacques
10
Daniel Gazdag
CF
7
Mikael Uhre
FW
9
Thai Baribo
Dự bị
76
Andrew Rick
2
Ivan Glavinovich
DF
15
Olivier Mbaissidara Mbaizo
44
Neil Pierre
14
Jeremy Rafanello
11
Alejandro Bedoya
MF
8
Jesus Bueno
6
Cavan Sullivan
CF
25
Chris Donovan
Ra sân
13
Evan Louro
2
Powell A.
12
Robinson M.
32
Adnan N.
RB
15
Halsey B.
CM
20
Bucha P.
CM
27
Anunga T.
DF
42
Daley A.
10
Evander
CF
11
Baird C.
9
Denkey A.
Dự bị
GK
18
Celentano R.
19
Chirilla S.
LB
29
Engel L.
3
Flores G.
16
Hadebe T.
4
Hagglund N.
37
Jimenez S.
AM
7
Kubo Y.
35
Mboma K.
5
Nwobodo O.
GK
25
Paul Walters
RB
91
Yedlin D.
Cập nhật 03/03/2025 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2