GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Toyama Athletic Stadium Thời tiết:  ,13℃~14℃
Ryo Adachi
4-2-3-1 Ehime FC
Shinya Aono
  • Tomoki Tagawa
  • Họ tên:Tomoki Tagawa
  • Ngày sinh:18/09/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuki Kagawa
  • Họ tên:Yuki Kagawa
  • Ngày sinh:02/07/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kyosuke Kamiyama
  • Họ tên:Kyosuke Kamiyama
  • Ngày sinh:02/01/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sota Fukazawa
  • Họ tên:Sota Fukazawa
  • Ngày sinh:20/03/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shun Mizoguchi
  • Họ tên:Shun Mizoguchi
  • Ngày sinh:06/06/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yosuke Kawai
  • Họ tên:Yosuke Kawai
  • Ngày sinh:04/08/1989
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nobuyuki Shiina
  • Họ tên:Nobuyuki Shiina
  • Ngày sinh:15/10/1991
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sho Fuseya
  • Họ tên:Sho Fuseya
  • Ngày sinh:21/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoji Sasaki
  • Họ tên:Yoji Sasaki
  • Ngày sinh:02/07/1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keijiro Ogawa
  • Họ tên:Keijiro Ogawa
  • Ngày sinh:14/07/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Manato Furukawa
  • Họ tên:Manato Furukawa
  • Ngày sinh:14/11/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuhi Murakami
  • Họ tên:Yuhi Murakami
  • Ngày sinh:19/12/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 Ryo Sato
  • Ryo Sato
  • Họ tên:Ryo Sato
  • Ngày sinh:24/09/1997
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yutaka Soneda
  • Họ tên:Yutaka Soneda
  • Ngày sinh:29/08/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koki Sugimori
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryosuke Maeda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuta Fukazawa
  • Họ tên:Yuta Fukazawa
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takaya Kuroishi
  • Họ tên:Takaya Kuroishi
  • Ngày sinh:24/02/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Haruki Yoshida
  • Họ tên:Haruki Yoshida
  • Ngày sinh:29/04/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryoga Ishio
  • Họ tên:Ryoga Ishio
  • Ngày sinh:18/05/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kimiya Moriyama
  • Họ tên:Kimiya Moriyama
  • Ngày sinh:04/04/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shugo Tsuji
  • Họ tên:Shugo Tsuji
  • Ngày sinh:21/07/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Gãy xương đòn
Rách dây chằng mắt cá chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Tomoki Tagawa
13
Sota Fukazawa
RB
4
Kyosuke Kamiyama
3
Yuki Kagawa
28
Sho Fuseya
CM
24
Yosuke Kawai
DM
16
Hiroya Sueki
LB
2
Arata Yoshida
8
Daichi Matsuoka
AM
7
Yoji Sasaki
11
Keijiro Ogawa
Dự bị
39
Manato Furukawa
LB
88
Takumi Hama
GK
42
Toshiki Hirao
25
Ayumu Kameda
10
Riki Matsuda
40
Yutaka Takeuchi
48
Keita Ueda
RM
14
Juzo Ura
27
Tsubasa Yoshihira
Ra sân
GK
36
Shugo Tsuji
44
Kimiya Moriyama
37
Ryoga Ishio
DM
25
Haruki Yoshida
RM
19
Takaya Kuroishi
28
Ryosuke Maeda
DM
8
Yuta Fukazawa
AM
7
Yutaka Soneda
13
Yuki Horigome
AM
24
Hidemasa Koda
32
Yoshiki Fujimoto
Dự bị
DF
3
Marcel Scalese
CF
17
Yuhi Murakami
10
Ryo Sato
40
Koki Sugimori
14
Shunsuke Tanimoto
1
Kenta Tokushige
CF
15
Reiju Tsuruno
4
Kotaro Yamahara
48
Toki Yukutomo
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2