GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Tosu Stadium Thời tiết:  ,19℃~20℃
Sagan Tosu 3-4-2-1
Akio Kogiku
Takafumi Yoshimoto
  • Ryota Izumori
  • Họ tên:Ryota Izumori
  • Ngày sinh:02/07/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sora Ogawa
  • Họ tên:Sora Ogawa
  • Ngày sinh:18/10/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Reiya Morishita
  • Họ tên:Reiya Morishita
  • Ngày sinh:01/11/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taisei Inoue
  • Họ tên:Taisei Inoue
  • Ngày sinh:01/10/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Haruki Arai
  • Họ tên:Haruki Arai
  • Ngày sinh:12/04/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nagi Matsumoto
  • Họ tên:Nagi Matsumoto
  • Ngày sinh:04/09/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kento Nishiya
  • Họ tên:Kento Nishiya
  • Ngày sinh:07/11/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shiva Tafari Nagasawa
  • Họ tên:Shiva Tafari Nagasawa
  • Ngày sinh:12/12/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kenta Nishizawa
  • Họ tên:Kenta Nishizawa
  • Ngày sinh:06/09/1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jun Nishikawa
  • Họ tên:Jun Nishikawa
  • Ngày sinh:21/02/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroto Yamada
  • Họ tên:Hiroto Yamada
  • Ngày sinh:07/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Lucas Barcelos Damaceno
  • Họ tên:Lucas Barcelos Damaceno
  • Ngày sinh:19/07/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Thonny Anderson
  • Họ tên:Thonny Anderson
  • Ngày sinh:27/12/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Naoki Kanuma
  • Họ tên:Naoki Kanuma
  • Ngày sinh:07/12/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuya Takagi
  • Họ tên:Yuya Takagi
  • Ngày sinh:23/05/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunto Kodama
  • Họ tên:Shunto Kodama
  • Ngày sinh:03/12/1998
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takuya Shigehiro
  • Họ tên:Takuya Shigehiro
  • Ngày sinh:05/05/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Elson Ferreira de Souza
  • Họ tên:Elson Ferreira de Souza
  • Ngày sinh:30/11/1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Ko Yanagisawa
  • Họ tên:Ko Yanagisawa
  • Ngày sinh:28/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nao Yamada
  • Họ tên:Nao Yamada
  • Ngày sinh:18/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayato Aoki
  • Họ tên:Hayato Aoki
  • Ngày sinh:06/04/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayate Tanaka
  • Họ tên:Hayate Tanaka
  • Ngày sinh:10/06/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
40 DM
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
12
Ryota Izumori
DF
13
Taisei Inoue
37
Reiya Morishita
32
Sora Ogawa
5
Shiva Tafari Nagasawa
DM
33
Kento Nishiya
2
Nagi Matsumoto
LM
7
Haruki Arai
RW
11
Jun Nishikawa
16
Kenta Nishizawa
CF
34
Hiroto Yamada
Dự bị
4
Yuta Imazu
30
Yasuki Kimoto
15
Noriyoshi Sakai
27
Tatsunori Sakurai
FW
47
Shion Shinkawa
CM
77
Vykintas Slivka
19
Daichi Suzuki
GK
35
Kei Uchiyama
RB
91
Makito Uehara
Ra sân
GK
1
Hayate Tanaka
5
Hayato Aoki
3
Nao Yamada
4
Kaique Mafaldo
42
Yuya Takagi
28
Naoki Kanuma
7
Shunto Kodama
RB
18
Elson Ferreira de Souza
55
Takuya Shigehiro
99
Lucas Barcelos Damaceno
9
Thonny Anderson
Dự bị
GK
29
Daiki Mitsui
19
Junma Miyazaki
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
RW
13
Taiyo Nishino
10
Taro Sugimoto
24
Soya Takada
16
Daiki Watari
CM
25
Yudai Yamashita
22
Ko Yanagisawa
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2