Ventforet Kofu
3-4-2-1
Hiroki Shibuya
4-4-2
Mito Hollyhock
Daisuke Kimori
-
- Họ tên:John Higashi
- Ngày sinh:02/05/2002
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Eduardo Mancha
- Ngày sinh:24/11/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Taiga Son
- Ngày sinh:13/06/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Koide
- Ngày sinh:20/10/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Araki
- Ngày sinh:25/08/1995
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuhiro Sato
- Ngày sinh:28/09/1990
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hikaru Endo
- Ngày sinh:05/06/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiju Ichinose
- Ngày sinh:27/09/2002
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Leiria Dos Santos
- Ngày sinh:22/01/1995
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yoshiki Torikai
- Ngày sinh:01/08/1998
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Neemias
- Ngày sinh:13/02/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Keisuke Tada
- Ngày sinh:27/09/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koya Okuda
- Ngày sinh:01/10/1994
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Chihiro Kato
- Ngày sinh:12/12/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kiichi Yamazaki
- Ngày sinh:12/10/2001
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koshi Osaki
- Ngày sinh:30/06/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shunsuke Saito
- Ngày sinh:26/04/2005
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takahiro Iida
- Ngày sinh:31/08/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Travis Takahashi
- Ngày sinh:17/09/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Itakura
- Ngày sinh:15/06/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Omori
- Ngày sinh:19/08/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Konosuke Nishikawa
- Ngày sinh:11/09/2002
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
97
John Higashi
DM
21
Renato Augusto Santos Junior
3
Taiga Son
DM
17
Takumi Tsuchiya
7
Sho Araki
DM
16
Koya Hayashida
26
Kazuhiro Sato
6
Iwana Kobayashi
10
Yoshiki Torikai
RM
14
Yudai Tanaka
FW
49
Neemias
Dự bị
40
Eduardo Mancha
20
Hikaru Endo
5
Taiju Ichinose
GK
30
Kei Ishikawa
11
Kotatsu Kumakura
77
Matheus Leiria Dos Santos
9
Kazushi Mitsuhira
44
Yamato Naito
4
Hideomi Yamamoto
Ra sân
34
Konosuke Nishikawa
RB
6
Takahiro Iida
97
Travis Takahashi
36
Kenta Itakura
2
Sho Omori
99
Chihiro Kato
24
Kiichi Yamazaki
3
Koshi Osaki
RM
8
Shunsuke Saito
25
Keisuke Tada
AM
44
Koya Okuda
Dự bị
13
Shohei Aihara
70
Mizuki Arai
71
Malick Fofana
51
Ryusei Haruna
CF
22
Seiichiro Kubo
47
Taishi Semba
CM
16
Koki Tsukagawa
4
Takeshi Ushizawa
39
Hayata Yamamoto
Cập nhật
03/11/2025 07:00

