GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Yamaha Stadium Thời tiết:  ,19℃~20℃
Tadahiro Akiba
Takuya Takagi
  • Eiji Kawashima
  • Họ tên:Eiji Kawashima
  • Ngày sinh:20/03/1983
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jan van den Bergh
  • Họ tên:Jan van den Bergh
  • Ngày sinh:02/10/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Ricardo Graca
  • Họ tên:Ricardo Graca
  • Ngày sinh:16/02/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Takuro Ezaki
  • Họ tên:Takuro Ezaki
  • Ngày sinh:05/02/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#71 Ken Masui
  • Ken Masui
  • Họ tên:Ken Masui
  • Ngày sinh:04/04/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ko Matsubara
  • Họ tên:Ko Matsubara
  • Ngày sinh:30/08/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Kaneko
  • Họ tên:Daiki Kaneko
  • Ngày sinh:28/08/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rikiya Uehara
  • Họ tên:Rikiya Uehara
  • Ngày sinh:25/08/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shun Nakamura
  • Họ tên:Shun Nakamura
  • Ngày sinh:24/02/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Watanabe
  • Họ tên:Ryo Watanabe
  • Ngày sinh:25/10/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Noah Kenshin Browne
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Edigar Junio Teixeira Lima
  • Họ tên:Edigar Junio Teixeira Lima
  • Ngày sinh:06/05/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Matheus Jesus
  • Họ tên:Matheus Jesus
  • Ngày sinh:10/04/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Takashi Sawada
  • Họ tên:Takashi Sawada
  • Ngày sinh:26/05/1991
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hijiri Onaga
  • Họ tên:Hijiri Onaga
  • Ngày sinh:23/02/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hotaru Yamaguchi
  • Họ tên:Hotaru Yamaguchi
  • Ngày sinh:06/10/1990
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Diego Pituca
  • Họ tên:Diego Pituca
  • Ngày sinh:15/08/1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Tsubasa Kasayanagi
  • Họ tên:Tsubasa Kasayanagi
  • Ngày sinh:24/06/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayato Teruyama
  • Họ tên:Hayato Teruyama
  • Ngày sinh:28/08/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuki Kushibiki
  • Họ tên:Kazuki Kushibiki
  • Ngày sinh:12/02/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yusei Egawa
  • Họ tên:Yusei Egawa
  • Ngày sinh:24/10/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masaaki Goto
  • Họ tên:Masaaki Goto
  • Ngày sinh:24/05/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo
Ung thư
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Eiji Kawashima
RB
38
Naoki Kawaguchi
5
Takuro Ezaki
52
Jan van den Bergh
4
Ko Matsubara
6
Daiki Kaneko
18
Shion Inoue
CF
20
Ryoga Sato
79
Noah Kenshin Browne
9
Ryo Watanabe
AM
71
Ken Masui
Dự bị
FW
14
Poramet Arjvirai
33
Tokumo Kawai
2
Ikki Kawasaki
11
Matheus Vieira Campos Peixoto
GK
21
Ryuki Miura
3
Riku Morioka
CM
25
Shun Nakamura
RW
39
Koshiro Sumi
7
Rikiya Uehara
Ra sân
21
Masaaki Goto
44
Yusei Egawa
29
Ikki Arai
48
Hayato Teruyama
LM
33
Tsubasa Kasayanagi
8
Diego Pituca
5
Hotaru Yamaguchi
50
Hijiri Onaga
19
Takashi Sawada
10
Matheus Jesus
CF
11
Edigar Junio Teixeira Lima
Dự bị
RM
45
Gabriel Henrique de Souza de Oliveira
GK
31
Gaku Harada
25
Kazuki Kushibiki
34
Temmu Matsumoto
20
Keita Nakamura
15
Jun Okano
3
Masahiro Sekiguchi
18
Ryogo Yamasaki
23
Shunya Yoneda
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2