GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Thời tiết:  ,19℃~20℃
Imabari FC 3-4-2-1
Yoshikiyo Kuboyama
Yoshiro Moriyama
  • Kotaro Tachikawa
  • Họ tên:Kotaro Tachikawa
  • Ngày sinh:04/01/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tetsuya Kato
  • Họ tên:Tetsuya Kato
  • Ngày sinh:13/03/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Danilo Silva
  • Họ tên:Danilo Silva
  • Ngày sinh:27/03/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#16 Rio Omori
  • Rio Omori
  • Họ tên:Rio Omori
  • Ngày sinh:21/07/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kenshin Yuba
  • Họ tên:Kenshin Yuba
  • Ngày sinh:12/10/2000
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takuya Yasui
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuki Kajiura
  • Họ tên:Yuki Kajiura
  • Ngày sinh:02/01/2004
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#37 Rei Umeki
  • Rei Umeki
  • Họ tên:Rei Umeki
  • Ngày sinh:25/08/2005
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kyota Mochii
  • Họ tên:Kyota Mochii
  • Ngày sinh:20/01/1999
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hikaru Arai
  • Họ tên:Hikaru Arai
  • Ngày sinh:14/04/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
  • Họ tên:Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
  • Ngày sinh:24/01/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Ko Miyazaki
  • Họ tên:Ko Miyazaki
  • Ngày sinh:05/08/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 Yuta Goke
  • Yuta Goke
  • Họ tên:Yuta Goke
  • Ngày sinh:10/06/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hinata Yamauchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 Aoi Kudo
  • Aoi Kudo
  • Họ tên:Aoi Kudo
  • Ngày sinh:31/05/2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiromu Kamada
  • Họ tên:Hiromu Kamada
  • Ngày sinh:23/06/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryunosuke Sagara
  • Họ tên:Ryunosuke Sagara
  • Ngày sinh:17/08/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takumi Mase
  • Họ tên:Takumi Mase
  • Ngày sinh:03/05/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shion Inoue
  • Họ tên:Shion Inoue
  • Ngày sinh:25/04/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masahiro Sugata
  • Họ tên:Masahiro Sugata
  • Ngày sinh:28/06/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masayuki Okuyama
  • Họ tên:Masayuki Okuyama
  • Ngày sinh:28/07/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Akihiro Hayashi
  • Họ tên:Akihiro Hayashi
  • Ngày sinh:07/05/1987
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Rách dây chằng mắt cá chân
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn thương bắp chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Kotaro Tachikawa
16
Rio Omori
5
Danilo Silva
LB
2
Tetsuya Kato
37
Rei Umeki
41
Takuya Yasui
CM
6
Yuki Kajiura
RM
14
Kenshin Yuba
17
Kyota Mochii
18
Hikaru Arai
CF
10
Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
Dự bị
3
Naoya Fukumori
GK
44
Genta Ito
9
Takatora Kondo
CM
50
Yuta Mikado
24
Yuri Takeuchi
11
Wesley Tanque
AM
20
Vinicius Diniz
7
Takafumi Yamada
AM
36
Yumeki Yokoyama
Ra sân
GK
33
Akihiro Hayashi
3
Masayuki Okuyama
5
Masahiro Sugata
44
Shion Inoue
RB
25
Takumi Mase
14
Ryunosuke Sagara
10
Hiromu Kamada
17
Aoi Kudo
47
Shunta Araki
99
Ko Miyazaki
CF
9
Eronildo dos Santos Rocha
Dự bị
AM
11
Yuta Goke
GK
1
Daiki Hotta
42
Hayata Ishii
LB
39
Rikuto Ishio
59
Kokoro Kobayashi
19
Mateus Souza Moraes
48
Yu Nakada
8
Hidetoshi Takeda
32
Hinata Yamauchi
Cập nhật 03/11/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2