Vegalta Sendai
4-4-2
Yoshiro Moriyama
4-3-1-2
RB Omiya Ardija
Narcis Pelach
-
- Họ tên:Daiki Hotta
- Ngày sinh:05/10/1994
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masayuki Okuyama
- Ngày sinh:28/07/1993
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masahiro Sugata
- Ngày sinh:28/06/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shion Inoue
- Ngày sinh:25/04/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takumi Mase
- Ngày sinh:03/05/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryunosuke Sagara
- Ngày sinh:17/08/2002
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiromu Kamada
- Ngày sinh:23/06/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Renji Matsui
- Ngày sinh:27/02/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ko Miyazaki
- Ngày sinh:05/08/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Goke
- Ngày sinh:10/06/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Caprini
- Ngày sinh:11/11/1997
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Oriola Sunday
- Ngày sinh:18/04/2003
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Yuta Toyokawa
- Ngày sinh:09/09/1994
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kojima Masato
- Ngày sinh:17/09/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Arthur Silva
- Ngày sinh:26/04/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Toya Izumi
- Ngày sinh:02/12/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaishin Sekiguchi
- Ngày sinh:24/09/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yosuke Murakami
- Ngày sinh:04/02/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keita Fukui
- Ngày sinh:19/05/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Wakaba Shimoguchi
- Ngày sinh:02/05/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takashi Kasahara
- Ngày sinh:21/11/1988
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Daiki Hotta
RB
25
Takumi Mase
44
Shion Inoue
5
Masahiro Sugata
3
Masayuki Okuyama
32
Hinata Yamauchi
6
Renji Matsui
10
Hiromu Kamada
14
Ryunosuke Sagara
AM
11
Yuta Goke
99
Ko Miyazaki
Dự bị
CF
9
Eronildo dos Santos Rocha
42
Hayata Ishii
LB
39
Rikuto Ishio
17
Aoi Kudo
48
Yu Nakada
2
Ryota Takada
GK
21
Riku Umeda
FW
40
Takumi Yasuno
4
Azuri Yutani
Ra sân
1
Takashi Kasahara
34
Yosuke Murakami
44
Keita Fukui
RB
20
Wakaba Shimoguchi
37
Kaishin Sekiguchi
DM
30
Arthur Silva
7
Kojima Masato
14
Toya Izumi
29
Caprini
10
Yuta Toyokawa
CF
90
Oriola Sunday
Dự bị
RW
42
Kazushi Fujii
CF
9
Fabian Andres Gonzalez Lasso
GK
21
Yuki Kato
22
Rikiya Motegi
15
Kota Nakayama
23
Kenyu Sugimoto
SS
18
Takumi Tsukui
DM
33
Wada Takuya
AM
41
Teppei Yachida
Cập nhật
05/10/2025 07:00

