Consadole Sapporo
3-4-2-1
Kenta Kawai
4-2-1-3
Montedio Yamagata
Akinobu Yokouchi
-
- Họ tên:Shun Takagi
- Ngày sinh:22/05/1989
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Toya Nakamura
- Ngày sinh:23/07/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Niki Urakami
- Ngày sinh:11/11/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryu Takao
- Ngày sinh:09/11/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Park Min Gyu
- Ngày sinh:10/08/1995
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Tomoki Takamine
- Ngày sinh:29/12/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuma Kido
- Ngày sinh:02/01/2003
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Haruto Shirai
- Ngày sinh:23/10/1999
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryota Aoki
- Ngày sinh:06/03/1996
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Supachok Sarachat
- Ngày sinh:22/05/1998
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Thailand
-
- Họ tên:Mario Sergio
- Ngày sinh:02/09/1995
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Ryoma Kida
- Ngày sinh:12/08/1997
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Akira Silvano Disaro
- Ngày sinh:02/04/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shintaro Kokubu
- Ngày sinh:31/08/1994
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shoma Doi
- Ngày sinh:21/05/1992
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryotaro Nakamura
- Ngày sinh:27/09/1997
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tsubasa Terayama
- Ngày sinh:10/04/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuma Okamoto
- Ngày sinh:19/09/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keisuke Nishimura
- Ngày sinh:19/02/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayate Shirowa
- Ngày sinh:25/08/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroya Nodake
- Ngày sinh:03/12/2000
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
51
Shun Takagi
50
Niki Urakami
15
Rei Ieizumi
2
Ryu Takao
3
Park Min Gyu
DM
6
Tomoki Takamine
31
Shuma Kido
RM
33
Tomoki Kondo
11
Ryota Aoki
7
Supachok Sarachat
71
Haruto Shirai
Dự bị
20
Amadou Bakayoko
35
Kosuke Hara
90
Mario Sergio
10
Hiroki MIYAZAWA
4
Toya Nakamura
25
Leo Osaki
1
Takanori Sugeno
LM
30
Hiromu Takama
14
Katsuyuki Tanaka
Ra sân
45
Tsubasa shibuya
13
Hiroya Nodake
5
Takashi Abe
4
Keisuke Nishimura
19
Kazuma Okamoto
CM
21
Wataru Tanaka
71
Ryotaro Nakamura
9
Junya Takahashi
25
Shintaro Kokubu
90
Akira Silvano Disaro
10
Ryoma Kida
Dự bị
88
Shoma Doi
27
Keigo Enomoto
16
Koki Hasegawa
15
Ayumu Kawai
CF
99
Beka Mikeltadze
23
Shingo Omori
RM
14
Koki Sakamoto
49
Kiriya Sakamoto
17
Tsubasa Terayama
Cập nhật
05/10/2025 07:00

