Fujieda MYFC
3-4-2-1
Tomoaki Makino
3-4-2-1
Kataller Toyama
Ryo Adachi
-
- Họ tên:Kai Chide Kitamura
- Ngày sinh:17/09/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:So Nakagawa
- Ngày sinh:01/06/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuri Mori
- Ngày sinh:08/08/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Hisadomi
- Ngày sinh:19/03/1991
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuyoshi Shimabuku
- Ngày sinh:29/07/1999
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosei Okazawa
- Ngày sinh:22/10/2003
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroto Sese
- Ngày sinh:20/08/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Chie Kawakami
- Ngày sinh:21/04/1998
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ren Asakura
- Ngày sinh:28/04/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Anderson Leonardo da Silva Chaves
- Ngày sinh:03/03/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Keijiro Ogawa
- Ngày sinh:14/07/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tsubasa Yoshihira
- Ngày sinh:05/01/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoji Sasaki
- Ngày sinh:02/07/1992
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Fuseya
- Ngày sinh:21/09/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yosuke Kawai
- Ngày sinh:04/08/1989
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroya Sueki
- Ngày sinh:16/05/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Arata Yoshida
- Ngày sinh:29/06/2000
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sota Fukazawa
- Ngày sinh:20/03/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kyosuke Kamiyama
- Ngày sinh:02/01/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Kagawa
- Ngày sinh:02/07/1992
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoki Tagawa
- Ngày sinh:18/09/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
41
Kai Chide Kitamura
22
Ryosuke Hisadomi
5
Takumi Kusumoto
28
Keito Omori
AM
33
Chie Kawakami
DM
6
Hiroto Sese
DM
17
Kosei Okazawa
RM
19
Kazuyoshi Shimabuku
AM
8
Ren Asakura
AM
14
Kazaki Nakagawa
9
Ken Yamura
Dự bị
CF
11
Anderson Leonardo da Silva Chaves
GK
21
Rei Jones
23
Ryota Kajikawa
AM
50
Shota Kaneko
DM
18
Yoshiki Matsushita
44
Roque Junior
AM
71
Kyota Sakakibara
15
Masahiko Sugita
3
Shota Suzuki
Ra sân
GK
1
Tomoki Tagawa
13
Sota Fukazawa
19
Yuki Saneto
RB
4
Kyosuke Kamiyama
28
Sho Fuseya
DM
16
Hiroya Sueki
CM
24
Yosuke Kawai
8
Daichi Matsuoka
11
Keijiro Ogawa
27
Tsubasa Yoshihira
39
Manato Furukawa
Dự bị
GK
42
Toshiki Hirao
CM
17
Naoki Inoue
LM
18
Tatsumi Iida
3
Yuki Kagawa
46
Yuki Kawakami
AM
7
Yoji Sasaki
48
Keita Ueda
RM
14
Juzo Ura
37
Yunomae M.
Cập nhật
05/10/2025 07:00

