GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,31℃~32℃
Takafumi Yoshimoto
3-4-2-1 Ehime FC
Takeshi Oki
  • Hayate Tanaka
  • Họ tên:Hayate Tanaka
  • Ngày sinh:10/06/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayato Aoki
  • Họ tên:Hayato Aoki
  • Ngày sinh:06/04/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nao Yamada
  • Họ tên:Nao Yamada
  • Ngày sinh:18/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kohei Yamakoshi
  • Họ tên:Kohei Yamakoshi
  • Ngày sinh:04/05/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuya Takagi
  • Họ tên:Yuya Takagi
  • Ngày sinh:23/05/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Naoki Kanuma
  • Họ tên:Naoki Kanuma
  • Ngày sinh:07/12/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryota Nagaki
  • Họ tên:Ryota Nagaki
  • Ngày sinh:04/06/1988
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Elson Ferreira de Souza
  • Họ tên:Elson Ferreira de Souza
  • Ngày sinh:30/11/1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Daiki Watari
  • Họ tên:Daiki Watari
  • Ngày sinh:25/06/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Lawrence Izuchukwu
  • Họ tên:Lawrence Izuchukwu
  • Ngày sinh:25/04/2006
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Lucas Barcelos Damaceno
  • Họ tên:Lucas Barcelos Damaceno
  • Ngày sinh:19/07/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Yuya Taguchi
  • Họ tên:Yuya Taguchi
  • Ngày sinh:08/04/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 Ryo Sato
  • Ryo Sato
  • Họ tên:Ryo Sato
  • Ngày sinh:24/09/1997
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taiga Ishiura
  • Họ tên:Taiga Ishiura
  • Ngày sinh:22/11/2001
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takaya Kuroishi
  • Họ tên:Takaya Kuroishi
  • Ngày sinh:24/02/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuta Fukazawa
  • Họ tên:Yuta Fukazawa
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunsuke Tanimoto
  • Họ tên:Shunsuke Tanimoto
  • Ngày sinh:07/03/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ibuki Konno
  • Họ tên:Ibuki Konno
  • Ngày sinh:10/05/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Haruki Yoshida
  • Họ tên:Haruki Yoshida
  • Ngày sinh:29/04/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryoga Ishio
  • Họ tên:Ryoga Ishio
  • Ngày sinh:18/05/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kohei Hosoya
  • Họ tên:Kohei Hosoya
  • Ngày sinh:11/12/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kenta Tokushige
  • Họ tên:Kenta Tokushige
  • Ngày sinh:09/03/1984
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương bàn tay
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
21
Kengo Nagai
4
Kaique Mafaldo
3
Nao Yamada
5
Hayato Aoki
22
Ko Yanagisawa
CM
14
Rio Hyon
DM
40
Ryota Nagaki
24
Soya Takada
9
Thonny Anderson
RW
13
Taiyo Nishino
CF
30
Kiyoshiro Tsuboi
Dự bị
GK
31
Toru Hasegawa
15
Kohei Yamakoshi
RB
2
Taiki Tamukai
10
Taro Sugimoto
28
Naoki Kanuma
42
Yuya Takagi
16
Daiki Watari
27
Lawrence Izuchukwu
99
Lucas Barcelos Damaceno
Ra sân
31
Fuma Shirasaka
DM
25
Haruki Yoshida
37
Ryoga Ishio
DM
6
Masashi Tanioka
48
Toki Yukutomo
DM
8
Yuta Fukazawa
CM
14
Shunsuke Tanimoto
44
Kimiya Moriyama
10
Ryo Sato
RW
13
Ryo Kubota
CF
17
Yuhi Murakami
Dự bị
CF
9
Ben Duncan
AM
5
Taiga Ishiura
RM
19
Takaya Kuroishi
DF
3
Marcel Scalese
7
Yutaka Soneda
CF
18
Yuya Taguchi
1
Kenta Tokushige
CF
15
Reiju Tsuruno
4
Kotaro Yamahara
Cập nhật 03/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2