GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Yamaha Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,27℃~28℃
Tadahiro Akiba
Ken Yoshida
  • Eiji Kawashima
  • Họ tên:Eiji Kawashima
  • Ngày sinh:20/03/1983
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ko Matsubara
  • Họ tên:Ko Matsubara
  • Ngày sinh:30/08/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jan van den Bergh
  • Họ tên:Jan van den Bergh
  • Ngày sinh:02/10/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Takuro Ezaki
  • Họ tên:Takuro Ezaki
  • Ngày sinh:05/02/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hirotaka Tameda
  • Họ tên:Hirotaka Tameda
  • Ngày sinh:24/08/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rikiya Uehara
  • Họ tên:Rikiya Uehara
  • Ngày sinh:25/08/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Kaneko
  • Họ tên:Daiki Kaneko
  • Ngày sinh:28/08/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tokumo Kawai
  • Họ tên:Tokumo Kawai
  • Ngày sinh:03/03/2007
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#71 Ken Masui
  • Ken Masui
  • Họ tên:Ken Masui
  • Ngày sinh:04/04/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryoga Sato
  • Họ tên:Ryoga Sato
  • Ngày sinh:20/02/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jordy Croux
  • Họ tên:Jordy Croux
  • Ngày sinh:15/01/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Yukihito Kajiya
  • Họ tên:Yukihito Kajiya
  • Ngày sinh:09/03/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shota Suzuki
  • Họ tên:Shota Suzuki
  • Ngày sinh:03/04/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masakazu Yoshioka
  • Họ tên:Masakazu Yoshioka
  • Ngày sinh:09/03/1995
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuma Nagai
  • Họ tên:Kazuma Nagai
  • Ngày sinh:02/11/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tomofumi Fujiyama
  • Họ tên:Tomofumi Fujiyama
  • Ngày sinh:23/04/1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Sato
  • Họ tên:Daiki Sato
  • Ngày sinh:23/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kota Muramatsu
  • Họ tên:Kota Muramatsu
  • Ngày sinh:22/08/1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryuya Iizumi
  • Họ tên:Ryuya Iizumi
  • Ngày sinh:28/12/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryohei Okazaki
  • Họ tên:Ryohei Okazaki
  • Ngày sinh:25/04/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryuji SAITO
  • Họ tên:Ryuji SAITO
  • Ngày sinh:12/03/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Genki Yamada
  • Họ tên:Genki Yamada
  • Ngày sinh:16/12/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Eiji Kawashima
4
Ko Matsubara
36
Ricardo Graca
52
Jan van den Bergh
8
Hirotaka Tameda
7
Rikiya Uehara
6
Daiki Kaneko
33
Tokumo Kawai
AM
71
Ken Masui
CF
20
Ryoga Sato
RW
23
Jordy Croux
Dự bị
GK
13
Koto Abe
18
Inoue S.
RB
38
Naoki Kawaguchi
2
Ikki Kawasaki
11
Matheus Vieira Campos Peixoto
3
Riku Morioka
RW
39
Koshiro Sumi
22
Katsunori Ueebisu
9
Ryo Watanabe
Ra sân
GK
17
Luka Radotic
16
Kota Muramatsu
19
Yusei Ozaki
4
Ryota Inoue
24
Soichiro Fukaminato
14
Ryuhei Oishi
RW
8
Junki Hata
CM
80
Kazuya Onohara
31
Ryotaro Ishida
9
Ryota Nakamura
40
Kosuke Sagawa
Dự bị
GK
23
Soki Yatagai
2
Ryohei Okazaki
13
Ryuji SAITO
5
Kazuma Nagai
6
Hiroto Morooka
CF
29
Daiki Sato
CF
11
Yukihito Kajiya
34
Shota Suzuki
Cập nhật 03/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2