GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park Thời tiết: Nhiều mây ,27℃~28℃
Tomoaki Makino
Genki Nakayama
  • Kai Chide Kitamura
  • Họ tên:Kai Chide Kitamura
  • Ngày sinh:17/09/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • So Nakagawa
  • Họ tên:So Nakagawa
  • Ngày sinh:01/06/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takumi Kusumoto
  • Họ tên:Takumi Kusumoto
  • Ngày sinh:10/12/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryosuke Hisadomi
  • Họ tên:Ryosuke Hisadomi
  • Ngày sinh:19/03/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuyoshi Shimabuku
  • Họ tên:Kazuyoshi Shimabuku
  • Ngày sinh:29/07/1999
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kosei Okazawa
  • Họ tên:Kosei Okazawa
  • Ngày sinh:22/10/2003
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroto Sese
  • Họ tên:Hiroto Sese
  • Ngày sinh:20/08/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Chie Kawakami
  • Họ tên:Chie Kawakami
  • Ngày sinh:21/04/1998
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazaki Nakagawa
  • Họ tên:Kazaki Nakagawa
  • Ngày sinh:03/07/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ren Asakura
  • Họ tên:Ren Asakura
  • Ngày sinh:28/04/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shota Kaneko
  • Họ tên:Shota Kaneko
  • Ngày sinh:02/05/1995
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuki Kusano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ota Yamamoto
  • Họ tên:Ota Yamamoto
  • Ngày sinh:04/06/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shuto Okaniwa
  • Họ tên:Shuto Okaniwa
  • Ngày sinh:16/09/1999
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kohei Tanabe
  • Họ tên:Kohei Tanabe
  • Ngày sinh:09/10/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuya Noyori
  • Họ tên:Kazuya Noyori
  • Ngày sinh:26/06/2000
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masashi Kamekawa
  • Họ tên:Masashi Kamekawa
  • Ngày sinh:28/05/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuji Wakasa
  • Họ tên:Yuji Wakasa
  • Ngày sinh:09/02/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keita Yoshioka
  • Họ tên:Keita Yoshioka
  • Ngày sinh:05/10/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keita Matsuda
  • Họ tên:Keita Matsuda
  • Ngày sinh:17/05/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shun Isotani
  • Họ tên:Shun Isotani
  • Ngày sinh:30/07/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nick Marsman
  • Họ tên:Nick Marsman
  • Ngày sinh:01/10/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương bàn chân
11 RM
Đứt gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
41
Kai Chide Kitamura
22
Ryosuke Hisadomi
5
Takumi Kusumoto
4
So Nakagawa
AM
33
Chie Kawakami
DM
17
Kosei Okazawa
DM
6
Hiroto Sese
RM
19
Kazuyoshi Shimabuku
AM
8
Ren Asakura
AM
50
Shota Kaneko
AM
14
Kazaki Nakagawa
Dự bị
GK
21
Rei Jones
25
Ryo Nakamura
16
Yuri Mori
3
Shota Suzuki
2
Nobuyuki Kawashima
AM
71
Kyota Sakakibara
23
Ryota Kajikawa
30
Kaito Seriu
7
Shunnosuke Matsuki
Ra sân
GK
26
Junto Taguchi
LB
76
Shun Isotani
14
Ryusei Shimodo
5
Keita Yoshioka
29
Yuji Wakasa
18
Masashi Kamekawa
CF
45
Ota Yamamoto
8
Kazuya Noyori
RB
55
Shuto Okaniwa
CF
34
Daigo Furukawa
31
Yuki Kusano
Dự bị
GK
21
Hyung-chan Choi
28
Seigo Kobayashi
4
Keita Matsuda
7
Naoto Misawa
40
Hikaru Naruoka
MF
27
Ryota Ozawa
CF
38
Toa Suenaga
17
Kohei Tanabe
19
Shunsuke Yamamoto
Cập nhật 03/08/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2