GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Showa Denko Dome Oita Thời tiết:  ,20℃~21℃
Shuhei Yomoda
TOMOHIRO KATANOSAKA
  • Taro Hamada
  • Họ tên:Taro Hamada
  • Ngày sinh:21/02/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Derlan De Oliveira Bento
  • Họ tên:Derlan De Oliveira Bento
  • Ngày sinh:03/02/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Matheus Pereira
  • Họ tên:Matheus Pereira
  • Ngày sinh:31/01/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Junya Nodake
  • Họ tên:Junya Nodake
  • Ngày sinh:11/09/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shinya Utsumoto
  • Họ tên:Shinya Utsumoto
  • Ngày sinh:29/03/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taiki Amagasa
  • Họ tên:Taiki Amagasa
  • Ngày sinh:11/05/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keigo Sakakibara
  • Họ tên:Keigo Sakakibara
  • Ngày sinh:09/10/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Manato Yoshida
  • Họ tên:Manato Yoshida
  • Ngày sinh:16/11/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Naoki Nomura
  • Họ tên:Naoki Nomura
  • Ngày sinh:17/04/1991
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kotaro Arima
  • Họ tên:Kotaro Arima
  • Ngày sinh:03/09/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 Kohei Isa
  • Kohei Isa
  • Họ tên:Kohei Isa
  • Ngày sinh:23/11/1991
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Shiohama
  • Họ tên:Ryo Shiohama
  • Ngày sinh:07/05/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masato Handai
  • Họ tên:Masato Handai
  • Ngày sinh:10/04/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rimu Matsuoka
  • Họ tên:Rimu Matsuoka
  • Ngày sinh:22/07/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koya Fujii
  • Họ tên:Koya Fujii
  • Ngày sinh:29/08/2001
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shohei Mishima
  • Họ tên:Shohei Mishima
  • Ngày sinh:20/11/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shuhei Kamimura
  • Họ tên:Shuhei Kamimura
  • Ngày sinh:15/10/1995
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Wataru Iwashita
  • Họ tên:Wataru Iwashita
  • Ngày sinh:01/04/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryotaro Onishi
  • Họ tên:Ryotaro Onishi
  • Ngày sinh:24/11/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Thae-ha Ri
  • Họ tên:Thae-ha Ri
  • Ngày sinh:16/01/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:North Korea
  • Yutaro Hakamata
  • Họ tên:Yutaro Hakamata
  • Ngày sinh:24/06/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#23 Yuya Sato
  • Yuya Sato
  • Họ tên:Yuya Sato
  • Ngày sinh:10/02/1986
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
21 CM
Trật khớp cùng vai-đòn
Đứt gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
32
Taro Hamada
3
Derlan De Oliveira Bento
31
Matheus Pereira
RB
18
Junya Nodake
29
Shinya Utsumoto
DM
38
Taiki Amagasa
25
Keigo Sakakibara
RB
44
Manato Yoshida
AM
10
Naoki Nomura
9
Kotaro Arima
CF
13
Kohei Isa
Dự bị
SS
21
Shun Ayukawa
AM
14
Ren Ikeda
LB
2
Yuki Kagawa
41
Hyun-woo Kim
20
Taiga Kimoto
DM
19
Arata Kozakai
GK
22
Kyeong-geon Mun
30
Issei Tone
RW
15
Yusei Yashiki
Ra sân
23
Yuya Sato
LB
4
Yutaro Hakamata
DF
24
Thae-ha Ri
3
Ryotaro Onishi
LB
6
Wataru Iwashita
CM
8
Shuhei Kamimura
15
Shohei Mishima
17
Koya Fujii
CF
16
Rimu Matsuoka
FW
18
Masato Handai
AM
14
Ryo Shiohama
Dự bị
11
Jeong-min Bae
MF
25
Keita Kobayashi
AM
10
Chihiro Konagaya
2
Kohei Kuroki
1
Shibuki Sato
CM
7
Yuhi Takemoto
CM
21
Ayumu Toyoda
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2