GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Ndsoft Stadium Yamagata Thời tiết: Nhiều mây ,19℃~20℃
Akinobu Yokouchi
Kenta Kawai
  • Thomas Heward-Belle
  • Họ tên:Thomas Heward-Belle
  • Ngày sinh:11/03/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Takashi Abe
  • Họ tên:Takashi Abe
  • Ngày sinh:15/07/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keisuke Nishimura
  • Họ tên:Keisuke Nishimura
  • Ngày sinh:19/02/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ayumu Kawai
  • Họ tên:Ayumu Kawai
  • Ngày sinh:12/08/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koki Sakamoto
  • Họ tên:Koki Sakamoto
  • Ngày sinh:19/01/1999
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryotaro Nakamura
  • Họ tên:Ryotaro Nakamura
  • Ngày sinh:27/09/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Chihiro Kato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zain Issaka
  • Họ tên:Zain Issaka
  • Ngày sinh:29/05/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#88 Shoma Doi
  • Shoma Doi
  • Họ tên:Shoma Doi
  • Ngày sinh:21/05/1992
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Junya Takahashi
  • Họ tên:Junya Takahashi
  • Ngày sinh:28/05/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunmei Horikane
  • Họ tên:Shunmei Horikane
  • Ngày sinh:25/12/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Amadou Bakayoko
  • Họ tên:Amadou Bakayoko
  • Ngày sinh:01/01/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sierra Leone
  • Kim Gun Hee
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tomoki Kondo
  • Họ tên:Tomoki Kondo
  • Ngày sinh:21/03/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takuma Arano
  • Họ tên:Takuma Arano
  • Ngày sinh:20/04/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tomoki Takamine
  • Họ tên:Tomoki Takamine
  • Ngày sinh:29/12/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryota Aoki
  • Họ tên:Ryota Aoki
  • Ngày sinh:06/03/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryu Takao
  • Họ tên:Ryu Takao
  • Ngày sinh:09/11/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rei Ieizumi
  • Họ tên:Rei Ieizumi
  • Ngày sinh:20/01/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shota Nishino
  • Họ tên:Shota Nishino
  • Ngày sinh:28/05/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Toya Nakamura
  • Họ tên:Toya Nakamura
  • Ngày sinh:23/07/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kojiro Nakano
  • Họ tên:Kojiro Nakano
  • Ngày sinh:05/03/1999
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
51 GK
Thoát vị đĩa đệm
Chấn thương gân kheo
70 LW
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Thomas Heward-Belle
3
Yuta Kumamoto
4
Keisuke Nishimura
5
Takashi Abe
RB
42
Zain Issaka
CM
7
Reo Takae
CM
8
Yudai Konishi
LB
2
Taiju Yoshida
90
Akira Silvano Disaro
25
Shintaro Kokubu
CF
11
Yoshiki Fujimoto
Dự bị
88
Shoma Doi
55
Shunmei Horikane
17
Chihiro Kato
15
Ayumu Kawai
RM
14
Koki Sakamoto
22
Hayate Shirowa
9
Junya Takahashi
GK
31
Riku Terakado
20
Kaina Yoshio
Ra sân
GK
21
Kojiro Nakano
DM
6
Tomoki Takamine
47
Shota Nishino
15
Rei Ieizumi
2
Ryu Takao
16
Tatsuya Hasegawa
27
Takuma Arano
25
Leo Osaki
RM
33
Tomoki Kondo
71
Haruto Shirai
14
Katsuyuki Tanaka
Dự bị
11
Ryota Aoki
20
Amadou Bakayoko
35
Kosuke Hara
CF
99
Shido Izuma
31
Shuma Kido
13
Kim Gun Hee
4
Toya Nakamura
1
Takanori Sugeno
LM
30
Hiromu Takama
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2