Ventforet Kofu
3-4-2-1
Hiroki Shibuya
3-1-4-2
Tokushima Vortis
Takafumi Yoshimoto
-
- Họ tên:Kohei Kawata
- Ngày sinh:13/10/1987
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Eduardo Mancha
- Ngày sinh:24/11/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Miki Inoue
- Ngày sinh:28/05/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Koide
- Ngày sinh:20/10/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Iwana Kobayashi
- Ngày sinh:17/10/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuto Hiratsuka
- Ngày sinh:13/04/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koya Hayashida
- Ngày sinh:14/07/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keisuke Sato
- Ngày sinh:25/06/2002
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yudai Tanaka
- Ngày sinh:14/12/1999
- Chiều cao:163(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Valdemir de Oliveira Soares
- Ngày sinh:12/03/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yamato Naito
- Ngày sinh:14/07/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Lucas Barcelos Damaceno
- Ngày sinh:19/07/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Daiki Watari
- Ngày sinh:25/06/1993
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Elson Ferreira de Souza
- Ngày sinh:30/11/1989
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Shunto Kodama
- Ngày sinh:03/12/1998
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taro Sugimoto
- Ngày sinh:12/02/1996
- Chiều cao:162(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuya Takagi
- Ngày sinh:23/05/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoki Kanuma
- Ngày sinh:07/12/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kohei Yamakoshi
- Ngày sinh:04/05/1993
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Nao Yamada
- Ngày sinh:18/11/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Aoki
- Ngày sinh:06/04/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayate Tanaka
- Ngày sinh:10/06/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Kohei Kawata
40
Eduardo Mancha
3
Taiga Son
DM
17
Takumi Tsuchiya
19
Junma Miyazaki
11
Kotatsu Kumakura
RM
14
Yudai Tanaka
7
Sho Araki
20
Hikaru Endo
9
Kazushi Mitsuhira
29
Koki Oshima
Dự bị
DM
16
Koya Hayashida
GK
97
John Higashi
25
Yuto Hiratsuka
2
Miki Inoue
6
Iwana Kobayashi
22
Yuta Koide
CF
77
Matheus Leiria Dos Santos
44
Yamato Naito
4
Hideomi Yamamoto
Ra sân
GK
1
Hayate Tanaka
4
Kaique Mafaldo
3
Nao Yamada
5
Hayato Aoki
22
Ko Yanagisawa
CM
14
Rio Hyeon
CM
25
Yudai Yamashita
24
Soya Takada
RW
19
Joao Victor
AM
11
Koki Sugimori
CF
30
Kiyoshiro Tsuboi
Dự bị
28
Naoki Kanuma
99
Lucas Barcelos Damaceno
GK
21
Kengo Nagai
DM
40
Ryota Nagaki
10
Taro Sugimoto
RB
2
Taiki Tamukai
9
Thonny Anderson
16
Daiki Watari
15
Kohei Yamakoshi
Cập nhật
04/05/2025 06:59

