GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Iwaki Green Field Thời tiết: Nắng ,20℃~21℃
Iwaki FC 3-4-2-1
Kazuaki Tasaka
Ken Yoshida
  • Yuki Hayasaka
  • Họ tên:Yuki Hayasaka
  • Ngày sinh:22/05/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yusuke Ishida
  • Họ tên:Yusuke Ishida
  • Ngày sinh:11/11/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Endo
  • Họ tên:Ryo Endo
  • Ngày sinh:06/07/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuki Dohana
  • Họ tên:Kazuki Dohana
  • Ngày sinh:05/12/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Fumiya Unoki
  • Họ tên:Fumiya Unoki
  • Ngày sinh:04/07/2001
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuto Yamashita
  • Họ tên:Yuto Yamashita
  • Ngày sinh:24/05/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yusuke Onishi
  • Họ tên:Yusuke Onishi
  • Ngày sinh:20/05/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sena Igarashi
  • Họ tên:Sena Igarashi
  • Ngày sinh:13/04/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Yamaguchi
  • Họ tên:Daiki Yamaguchi
  • Ngày sinh:02/11/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kumata Naoki
  • Họ tên:Kumata Naoki
  • Ngày sinh:02/08/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaina Tanimura
  • Họ tên:Kaina Tanimura
  • Ngày sinh:05/03/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shota Suzuki
  • Họ tên:Shota Suzuki
  • Ngày sinh:03/04/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kosuke Sagawa
  • Họ tên:Kosuke Sagawa
  • Ngày sinh:11/05/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryotaro Ishida
  • Họ tên:Ryotaro Ishida
  • Ngày sinh:13/12/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuma Nagai
  • Họ tên:Kazuma Nagai
  • Ngày sinh:02/11/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tomofumi Fujiyama
  • Họ tên:Tomofumi Fujiyama
  • Ngày sinh:23/04/1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Sato
  • Họ tên:Daiki Sato
  • Ngày sinh:23/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takumi Hasegawa
  • Họ tên:Takumi Hasegawa
  • Ngày sinh:06/10/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yusei Ozaki
  • Họ tên:Yusei Ozaki
  • Ngày sinh:26/07/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryota Inoue
  • Họ tên:Ryota Inoue
  • Ngày sinh:25/07/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Soichiro Fukaminato
  • Họ tên:Soichiro Fukaminato
  • Ngày sinh:12/08/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Genki Yamada
  • Họ tên:Genki Yamada
  • Ngày sinh:16/12/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Yuki Hayasaka
RB
2
Yusuke Ishida
3
Ryo Endo
4
Kazuki Dohana
RW
25
Fumiya Unoki
DM
24
Yuto Yamashita
MF
7
Nelson Ishiwatari
LB
32
Sena Igarashi
14
Daiki Yamaguchi
CF
38
Kumata Naoki
CF
10
Kaina Tanimura
Dự bị
22
Jin Ikoma
RM
15
Naoki Kase
GK
21
Ryota Matsumoto
FW
13
Haruto Murakami
DM
19
Yusuke Onishi
LM
6
Kanta Sakagishi
8
Sosuke Shibata
CF
18
Keita Shirawachi
37
Rintaro Yamauchi
Ra sân
1
Genki Yamada
16
Kota Muramatsu
4
Ryota Inoue
19
Yusei Ozaki
32
Takumi Hasegawa
CF
29
Daiki Sato
6
Hiroto Morooka
25
Tomofumi Fujiyama
14
Ryuhei Oishi
CF
11
Yukihito Kajiya
CF
10
Ren Komatsu
Dự bị
24
Soichiro Fukaminato
RW
8
Junki Hata
31
Ryotaro Ishida
7
Takuma Mizutani
5
Kazuma Nagai
CM
80
Kazuya Onohara
40
Kosuke Sagawa
34
Shota Suzuki
GK
23
Soki Yatagai
Cập nhật 04/05/2025 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2