Fujieda MYFC
3-4-2-1
Tomoaki Makino
4-4-2
Mito Hollyhock
Daisuke Kimori
-
- Họ tên:Kai Chide Kitamura
- Ngày sinh:17/09/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shota Suzuki
- Ngày sinh:21/11/1996
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takumi Kusumoto
- Ngày sinh:10/12/1995
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:So Nakagawa
- Ngày sinh:01/06/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuyoshi Shimabuku
- Ngày sinh:29/07/1999
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masahiko Sugita
- Ngày sinh:16/06/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ren Asakura
- Ngày sinh:28/04/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kota Osone
- Ngày sinh:17/08/1999
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shota Kaneko
- Ngày sinh:02/05/1995
- Chiều cao:163(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Anderson Leonardo da Silva Chaves
- Ngày sinh:03/03/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Seiichiro Kubo
- Ngày sinh:22/06/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Arata Watanabe
- Ngày sinh:05/08/1995
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shunsuke Saito
- Ngày sinh:26/04/2005
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kiichi Yamazaki
- Ngày sinh:12/10/2001
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koshi Osaki
- Ngày sinh:30/06/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Takahiro Iida
- Ngày sinh:31/08/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Itakura
- Ngày sinh:15/06/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Travis Takahashi
- Ngày sinh:17/09/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Omori
- Ngày sinh:19/08/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Konosuke Nishikawa
- Ngày sinh:11/09/2002
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
41
Kai Chide Kitamura
22
Ryosuke Hisadomi
16
Yuri Mori
4
So Nakagawa
AM
33
Chie Kawakami
AM
8
Ren Asakura
15
Masahiko Sugita
RM
19
Kazuyoshi Shimabuku
CF
11
Anderson Leonardo da Silva Chaves
AM
50
Shota Kaneko
9
Kanta Chiba
Dự bị
CF
29
Cheikh Diamanka
LM
10
Keigo Enomoto
CF
20
Hayato Kanda
5
Takumi Kusumoto
7
Shunnosuke Matsuki
DM
18
Yoshiki Matsushita
25
Ryo Nakamura
GK
1
Yuji Rokutan
DM
6
Hiroto Sese
Ra sân
34
Konosuke Nishikawa
2
Sho Omori
97
Travis Takahashi
36
Kenta Itakura
RB
6
Takahiro Iida
23
Takumi Tsukui
3
Koshi Osaki
CM
10
Ryosuke Maeda
39
Hayata Yamamoto
AM
44
Koya Okuda
7
Arata Watanabe
Dự bị
LM
17
Kosei Ashibe
CF
22
Seiichiro Kubo
21
Shuhei Matsubara
15
Yuto Nagao
RB
27
Sora Okita
RM
8
Shunsuke Saito
CF
45
Shimon Teranuma
4
Takeshi Ushizawa
24
Kiichi Yamazaki
Cập nhật
04/05/2025 06:59

