GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Toyama Athletic Stadium Thời tiết:  ,7℃~8℃
Ryo Adachi
Hiroki Shibuya
  • Tomoki Tagawa
  • Họ tên:Tomoki Tagawa
  • Ngày sinh:18/09/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takumi Hama
  • Họ tên:Takumi Hama
  • Ngày sinh:11/09/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Junya Imase
  • Họ tên:Junya Imase
  • Ngày sinh:13/01/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kyosuke Kamiyama
  • Họ tên:Kyosuke Kamiyama
  • Ngày sinh:02/01/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nishiya S.
  • Họ tên:Shimpei Nishiya
  • Ngày sinh:11/08/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tatsumi Iida
  • Họ tên:Tatsumi Iida
  • Ngày sinh:29/07/2000
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#48 Ueda K.
  • Ueda K.
  • Họ tên:Keita Ueda
  • Ngày sinh:03/09/2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Genta Takenaka
  • Họ tên:Genta Takenaka
  • Ngày sinh:25/01/2003
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshiki Takahashi
  • Họ tên:Yoshiki Takahashi
  • Ngày sinh:16/06/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#58 Take H.
  • Take H.
  • Họ tên:Hayate Take
  • Ngày sinh:17/07/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matsuda R.
  • Họ tên:Riki Matsuda
  • Ngày sinh:24/07/1991
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kawata K.
  • Họ tên:Kohei Kawata
  • Ngày sinh:13/10/1987
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 Koide Y.
  • Koide Y.
  • Họ tên:Yuta Koide
  • Ngày sinh:20/10/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Miki Inoue
  • Họ tên:Miki Inoue
  • Ngày sinh:28/05/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiratsuka Y.
  • Họ tên:Yuto Hiratsuka
  • Ngày sinh:13/04/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayashida K.
  • Họ tên:Koya Hayashida
  • Ngày sinh:14/07/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Araki S.
  • Họ tên:Sho Araki
  • Ngày sinh:25/08/1995
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tsuchiya T.
  • Họ tên:Takumi Tsuchiya
  • Ngày sinh:25/10/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Torikai Y.
  • Họ tên:Yoshiki Torikai
  • Ngày sinh:01/08/1998
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#29 Oshima K.
  • Oshima K.
  • Họ tên:Koki Oshima
  • Ngày sinh:30/06/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 Tanaka Y.
  • Tanaka Y.
  • Họ tên:Yudai Tanaka
  • Ngày sinh:14/12/1999
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Leiria Dos Santos
  • Họ tên:Matheus Leiria Dos Santos
  • Ngày sinh:22/01/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
10
Matsuda R.
39
Manato Furukawa
CM
17
Inoue N.
LM
18
Tatsumi Iida
48
Ueda K.
DM
16
Hiroya Sueki
23
Nishiya S.
RB
4
Kyosuke Kamiyama
26
Atsushi Nabeta
LB
88
Takumi Hama
GK
1
Tomoki Tagawa
Dự bị
13
Sota Fukazawa
28
Sho Fuseya
GK
42
Toshiki Hirao
CM
24
Kawai Y.
AM
7
Yoji Sasaki
33
Yoshiki Takahashi
CF
58
Take H.
34
Genta Takenaka
9
Usui S.
Ra sân
CF
77
Matheus Leiria Dos Santos
29
Oshima K.
AM
10
Torikai Y.
SS
19
Miyazaki J.
25
Hiratsuka Y.
DM
16
Hayashida K.
7
Araki S.
DM
17
Tsuchiya T.
22
Koide Y.
2
Miki Inoue
GK
1
Kawata K.
Dự bị
40
Mancha E.
GK
30
Ishikawa K.
6
Kobayashi I.
11
Kotatsu Kumakura
9
Mitsuhira K.
44
Naito Y.
AM
8
Nakayama R.
3
Son T.
RM
14
Tanaka Y.
Cập nhật 03/03/2025 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2