GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Địa điểm: Tosu Stadium Thời tiết: Nắng ,15℃~16℃
Akio Kogiku
3-3-2-2 Imabari FC
Yoshikiyo Kuboyama
  • Yang Han-Been
  • Họ tên:Yang Han Bin
  • Ngày sinh:30/08/1991
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Morishita R.
  • Họ tên:Reiya Morishita
  • Ngày sinh:01/11/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sora Ogawa
  • Họ tên:Sora Ogawa
  • Ngày sinh:18/10/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taisei Inoue
  • Họ tên:Taisei Inoue
  • Ngày sinh:01/10/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#91 Uehara M.
  • Uehara M.
  • Họ tên:Makito Uehara
  • Ngày sinh:20/11/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 Arai H.
  • Arai H.
  • Họ tên:Haruki Arai
  • Ngày sinh:12/04/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sakurai T.
  • Họ tên:Tatsunori Sakurai
  • Ngày sinh:26/07/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kento Nishiya
  • Họ tên:Kento Nishiya
  • Ngày sinh:07/11/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nishizawa K.
  • Họ tên:Kenta Nishizawa
  • Ngày sinh:06/09/1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#77 Slivka V.
  • Slivka V.
  • Họ tên:Vykintas Slivka
  • Ngày sinh:29/04/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
#34 Yamada H.
  • Yamada H.
  • Họ tên:Hiroto Yamada
  • Ngày sinh:07/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 Kato T.
  • Kato T.
  • Họ tên:Tetsuya Kato
  • Ngày sinh:13/03/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tachikawa K.
  • Họ tên:Kotaro Tachikawa
  • Ngày sinh:04/01/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 Omori R.
  • Omori R.
  • Họ tên:Rio Omori
  • Ngày sinh:21/07/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Danilo Cardoso
  • Họ tên:Danilo Silva
  • Ngày sinh:27/03/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#14 Yuba K.
  • Yuba K.
  • Họ tên:Kenshin Yuba
  • Ngày sinh:12/10/2000
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takafumi Yamada
  • Họ tên:Takafumi Yamada
  • Ngày sinh:19/04/1992
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takatora Kondo
  • Họ tên:Takatora Kondo
  • Ngày sinh:28/09/1997
  • Chiều cao:164(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tanque W. d. S.
  • Họ tên:Wesley Tanque
  • Ngày sinh:14/07/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Shuta Sasa
  • Họ tên:Shuta Sasa
  • Ngày sinh:31/08/2006
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#77 Kato J.
  • Kato J.
  • Họ tên:Junya Kato
  • Ngày sinh:30/12/1994
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 Indio
  • Indio
  • Họ tên:Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
  • Ngày sinh:24/01/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
CM
77
Slivka V.
CF
34
Yamada H.
16
Nishizawa K.
27
Sakurai T.
DM
33
Kento Nishiya
LM
7
Arai H.
RB
91
Uehara M.
DF
13
Taisei Inoue
32
Sora Ogawa
37
Morishita R.
GK
21
Yang Han-Been
Dự bị
CM
20
Nogueira C.
AM
44
Horigome Y.
GK
12
Ryota Izumori
CF
9
Jo
LB
23
Fumiya Kitajima
5
Shiva Tafari Nagasawa
RW
11
Nishikawa J.
15
Sakai N.
FW
47
Shinkawa S.
Ra sân
GK
1
Tachikawa K.
LB
2
Kato T.
5
Danilo Cardoso
16
Omori R.
4
Ichihara R.
77
Kato J.
18
Hikaru Arai
RM
14
Yuba K.
7
Takafumi Yamada
11
Tanque W. d. S.
CF
10
Indio
Dự bị
LB
15
Ryota Abe
CF
13
Kosuke Fujioka
3
Fukumori N.
CF
21
Hino T.
GK
44
Ito G.
9
Takatora Kondo
CM
50
Mikado Y.
DM
33
Shuta Sasa
AM
20
Vinicius Diniz
Cập nhật 02/03/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2