Renofa Yamaguchi
4-4-2
Genki Nakayama
3-4-2-1
Consadole Sapporo
Kenta Kawai
-
- Họ tên:Nick Marsman
- Ngày sinh:01/10/1990
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Shuto Okaniwa
- Ngày sinh:16/09/1999
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryusei Shimodo
- Ngày sinh:17/04/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keita Matsuda
- Ngày sinh:17/05/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masashi Kamekawa
- Ngày sinh:28/05/1993
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Toa Suenaga
- Ngày sinh:13/10/2005
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hikaru Naruoka
- Ngày sinh:28/07/2002
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoto Misawa
- Ngày sinh:07/07/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rui Yokoyama
- Ngày sinh:30/09/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryo Arita
- Ngày sinh:28/08/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yohei Okuyama
- Ngày sinh:28/10/1999
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takanori Sugeno
- Ngày sinh:03/05/1984
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Leo Osaki
- Ngày sinh:07/08/1991
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Toya Nakamura
- Ngày sinh:23/07/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Seiya Baba
- Ngày sinh:24/10/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoki Takamine
- Ngày sinh:29/12/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiromu Takama
- Ngày sinh:15/04/1999
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryu Takao
- Ngày sinh:09/11/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuma Kido
- Ngày sinh:02/01/2003
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tatsuya Hasegawa
- Ngày sinh:07/03/1994
- Chiều cao:164(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoki Kondo
- Ngày sinh:21/03/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taika Nakashima
- Ngày sinh:08/06/2002
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Marsman N.
18
Kamekawa M.
4
Keita Matsuda
14
Ryusei Shimodo
RB
55
Okaniwa S.
CF
38
Toa Suenaga
40
Naruoka H.
7
Naoto Misawa
RM
11
Yokoyama R.
CF
9
Arita R.
AM
30
Okuyama Y.
Dự bị
GK
21
Hyung-chan Choi
CF
34
Daigo Furukawa
15
Itakura T.
28
Kobayashi S.
DF
49
Yuya Mineda
8
Kazuya Noyori
17
Kohei Tanabe
CF
45
Ota Yamamoto
19
Shunsuke Yamamoto
Ra sân
CF
45
Nakashima T.
14
Katsuyuki Tanaka
16
Hasegawa T.
RM
33
Kondo T.
88
Baba S.
DM
6
Takamine T.
LM
30
Tanaka H.
47
Nishino S.
25
Osaki L.
3
Park Min-Gyu
1
Sugeno T.
Dự bị
11
Aoki R.
27
Arano T.
CF
99
Shido Izuma
4
Nakamura T.
GK
21
Nakano K.
28
Yamato Okada
CF
9
Sanchez J.
7
Sarachat S.
2
Takao R.
Cập nhật
03/03/2025 06:58

