Mito Hollyhock
4-4-2
Daisuke Kimori
4-2-3-1
Ehime FC
Shinya Aono
-
- Họ tên:Shuhei Matsubara
- Ngày sinh:11/08/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Omori
- Ngày sinh:19/08/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takeshi Ushizawa
- Ngày sinh:11/04/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Itakura
- Ngày sinh:15/06/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takahiro Iida
- Ngày sinh:31/08/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayata Yamamoto
- Ngày sinh:12/02/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kotatsu Kawakami
- Ngày sinh:07/09/2002
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kiichi Yamazaki
- Ngày sinh:12/10/2001
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Arata Watanabe
- Ngày sinh:05/08/1995
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Kusano
- Ngày sinh:21/07/1996
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shugo Tsuji
- Ngày sinh:21/07/1997
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masashi Tanioka
- Ngày sinh:14/07/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kotaro Yamahara
- Ngày sinh:19/09/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kimiya Moriyama
- Ngày sinh:04/04/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shunsuke Tanimoto
- Ngày sinh:07/03/2001
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Fukushima
- Ngày sinh:26/04/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hidemasa Koda
- Ngày sinh:02/10/2003
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiga Ishiura
- Ngày sinh:22/11/2001
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryo Kubota
- Ngày sinh:05/01/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Fukazawa
- Ngày sinh:15/08/2000
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuya Taguchi
- Ngày sinh:08/04/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
21
Matsubara S.
2
Omori S.
4
Takeshi Ushizawa
36
Kenta Itakura
RB
6
Iida T.
39
Hayata Yamamoto
82
Kotatsu Kawakami
24
Kiichi Yamazaki
23
Tsukui T.
7
Watanabe A.
CF
11
Kusano Y.
Dự bị
CF
9
Ando M.
5
Chinen T.
CF
22
Seiichiro Kubo
DM
15
Yuto Nagao
34
Nishikawa K.
RB
27
Sora Okita
AM
44
Okuda K.
25
Keisuke Tada
97
Travis Takahashi
Ra sân
31
Fuma Shirasaka
44
Moriyama K.
37
Ishio R.
DM
6
Masashi Tanioka
29
Fukushima H.
48
Toki Yukutomo
CM
14
Shunsuke Tanimoto
DM
8
Yuta Fukazawa
AM
24
Koda H.
CF
18
Yuya Taguchi
CF
11
Fujihara Y.
Dự bị
CF
9
Ben Duncan
DM
16
Kohei Hosoya
AM
5
Ishiura T.
RW
13
Kubota R.
RM
19
Kuroishi T.
GK
36
Shugo Tsuji
CF
15
Tsuruno R.
4
Kotaro Yamahara
DM
25
Yoshida H.
Cập nhật
03/03/2025 06:58

