GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Fukuda Denshi Arena Thời tiết: Nắng ,18℃~19℃
Yoshiyuki Kobayashi
Akinobu Yokouchi
#19 Suarez J.
  • Suarez J.
  • Họ tên:Jose Aurelio Suarez
  • Ngày sinh:18/12/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#67 Hidaka M.
  • Hidaka M.
  • Họ tên:Masaru Hidaka
  • Ngày sinh:14/03/1995
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 Suzuki D.
  • Suzuki D.
  • Họ tên:Daisuke Suzuki
  • Ngày sinh:29/01/1990
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Toriumi K.
  • Họ tên:Koji Toriumi
  • Ngày sinh:09/05/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takahashi I.
  • Họ tên:Issei Takahashi
  • Ngày sinh:20/04/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tsubaki N.
  • Họ tên:Naoki Tsubaki
  • Ngày sinh:23/06/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yokoyama A.
  • Họ tên:Akiyuki Yokoyama
  • Ngày sinh:26/03/1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taguchi T.
  • Họ tên:Taishi Taguchi
  • Ngày sinh:16/03/1991
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tanaka K.
  • Họ tên:Kazuki Tanaka
  • Ngày sinh:13/01/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayashi M.
  • Họ tên:Masamichi Hayashi
  • Ngày sinh:04/04/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ishikawa D.
  • Họ tên:Daichi Ishikawa
  • Ngày sinh:22/02/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#5 Abe T.
  • Abe T.
  • Họ tên:Takashi Abe
  • Ngày sinh:15/07/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Okamoto K.
  • Họ tên:Kazuma Okamoto
  • Ngày sinh:19/09/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koki Hasegawa
  • Họ tên:Koki Hasegawa
  • Ngày sinh:16/05/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nishimura K.
  • Họ tên:Keisuke Nishimura
  • Ngày sinh:19/02/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#21 Tanaka W.
  • Tanaka W.
  • Họ tên:Wataru Tanaka
  • Ngày sinh:23/09/2000
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroya Nodake
  • Họ tên:Hiroya Nodake
  • Ngày sinh:03/12/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Disaro A. S.
  • Họ tên:Akira Silvano Disaro
  • Ngày sinh:02/04/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#25 Kokubu S.
  • Kokubu S.
  • Họ tên:Shintaro Kokubu
  • Ngày sinh:31/08/1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#88 Doi S.
  • Doi S.
  • Họ tên:Shoma Doi
  • Ngày sinh:21/05/1992
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takae L.
  • Họ tên:Reo Takae
  • Ngày sinh:27/06/1998
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#42 Issaka Z.
  • Issaka Z.
  • Họ tên:Zain Issaka
  • Ngày sinh:29/05/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
23
Suzuki R.
67
Hidaka M.
24
Toriumi K.
13
Suzuki D.
RB
2
Takahashi I.
14
Tsubaki N.
AM
10
Yokoyama A.
4
Taguchi T.
7
Tanaka K.
CF
17
Hayashi M.
20
Ishikawa D.
Dự bị
CF
99
Derek Freitas Ribeiro
9
Goya H.
RM
27
Takuro Iwai
28
Kawano T.
5
Kobayashi Y.
15
Mae T.
44
Shinada M.
21
Haruto Usui
LM
38
Yoshida G.
Ra sân
25
Kokubu S.
90
Disaro A. S.
RB
42
Issaka Z.
88
Doi S.
CM
7
Takae L.
71
Nakamura R.
13
Hiroya Nodake
4
Nishimura K.
5
Abe T.
6
Yamada T.
16
Koki Hasegawa
Dự bị
CF
11
Fujimoto Y.
55
Horikane S.
10
Kida R.
19
Okamoto K.
RM
14
Sakamoto K.
22
Shirowa H.
9
Takahashi J.
CM
21
Tanaka W.
GK
31
Terakado R.
Cập nhật 02/03/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2