JEF United
4-4-2
Yoshiyuki Kobayashi
4-2-1-3
Montedio Yamagata
Akinobu Yokouchi
-
- Họ tên:Jose Aurelio Suarez
- Ngày sinh:18/12/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Masaru Hidaka
- Ngày sinh:14/03/1995
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daisuke Suzuki
- Ngày sinh:29/01/1990
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koji Toriumi
- Ngày sinh:09/05/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Issei Takahashi
- Ngày sinh:20/04/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoki Tsubaki
- Ngày sinh:23/06/2000
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Akiyuki Yokoyama
- Ngày sinh:26/03/1997
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taishi Taguchi
- Ngày sinh:16/03/1991
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuki Tanaka
- Ngày sinh:13/01/2000
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masamichi Hayashi
- Ngày sinh:04/04/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daichi Ishikawa
- Ngày sinh:22/02/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takashi Abe
- Ngày sinh:15/07/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuma Okamoto
- Ngày sinh:19/09/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Hasegawa
- Ngày sinh:16/05/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keisuke Nishimura
- Ngày sinh:19/02/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Wataru Tanaka
- Ngày sinh:23/09/2000
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroya Nodake
- Ngày sinh:03/12/2000
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Akira Silvano Disaro
- Ngày sinh:02/04/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shintaro Kokubu
- Ngày sinh:31/08/1994
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shoma Doi
- Ngày sinh:21/05/1992
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Reo Takae
- Ngày sinh:27/06/1998
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Zain Issaka
- Ngày sinh:29/05/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
23
Suzuki R.
67
Hidaka M.
24
Toriumi K.
13
Suzuki D.
RB
2
Takahashi I.
14
Tsubaki N.
AM
10
Yokoyama A.
4
Taguchi T.
7
Tanaka K.
CF
17
Hayashi M.
20
Ishikawa D.
Dự bị
CF
99
Derek Freitas Ribeiro
9
Goya H.
RM
27
Takuro Iwai
28
Kawano T.
5
Kobayashi Y.
15
Mae T.
44
Shinada M.
21
Haruto Usui
LM
38
Yoshida G.
Ra sân
25
Kokubu S.
90
Disaro A. S.
RB
42
Issaka Z.
88
Doi S.
CM
7
Takae L.
71
Nakamura R.
13
Hiroya Nodake
4
Nishimura K.
5
Abe T.
6
Yamada T.
16
Koki Hasegawa
Dự bị
CF
11
Fujimoto Y.
55
Horikane S.
10
Kida R.
19
Okamoto K.
RM
14
Sakamoto K.
22
Shirowa H.
9
Takahashi J.
CM
21
Tanaka W.
GK
31
Terakado R.
Cập nhật
02/03/2025 07:00

