Kyoto Sanga
4-3-3
Ranko Popovic
4-4-2
Kashima Antlers
Toru Oniki
-
- Họ tên:Gakuji Ota
- Ngày sinh:26/12/1990
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hidehiro Sugai
- Ngày sinh:27/10/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hisashi Appiah Tawiah
- Ngày sinh:18/10/1998
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Miyamoto
- Ngày sinh:15/12/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinnosuke Fukuda
- Ngày sinh:04/09/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiki Hirato
- Ngày sinh:18/04/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mitsuki Saito
- Ngày sinh:10/01/1999
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Joao Pedro Mendes Santos
- Ngày sinh:03/09/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Taichi Hara
- Ngày sinh:05/05/1999
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shun Nagasawa
- Ngày sinh:25/08/1988
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Marco Tulio Oliveira Lemos
- Ngày sinh:13/03/1998
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Leonardo de Sousa Pereira
- Ngày sinh:03/02/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yuma Suzuki
- Ngày sinh:26/04/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Aleksandar Cavric
- Ngày sinh:18/05/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Slovakia
-
- Họ tên:Yu Funabashi
- Ngày sinh:12/07/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kento Misao
- Ngày sinh:16/04/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jose Elber Pimentel da Silva
- Ngày sinh:27/05/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kimito Nono
- Ngày sinh:26/03/2002
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ueda Naomichi
- Ngày sinh:24/10/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kim Tae-Hyeon
- Ngày sinh:17/09/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ryuta Koike
- Ngày sinh:29/08/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoki Hayakawa
- Ngày sinh:03/03/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
26
Gakuji Ota
RB
2
Shinnosuke Fukuda
DM
24
Yuta Miyamoto
50
Yoshinori Suzuki
RB
22
Hidehiro Sugai
6
Joao Pedro Mendes Santos
CM
16
Shohei Takeda
39
Taiki Hirato
11
Marco Tulio Oliveira Lemos
CF
14
Taichi Hara
18
Temma Matsuda
Dự bị
21
Kentaro Kakoi
44
Kyo Sato
5
Hisashi Appiah Tawiah
48
Ryuma Nakano
27
Fuki Yamada
29
Okugawa Masaya
32
Mitsuki Saito
CM
25
Leonardo da Silva Gomes
93
Shun Nagasawa
Ra sân
1
Tomoki Hayakawa
RB
22
Kimito Nono
55
Ueda Naomichi
3
Kim Tae Hyeon
25
Ryuta Koike
77
Aleksandar Cavric
DM
13
Kei Chinen
6
Kento Misao
18
Jose Elber Pimentel da Silva
9
Leonardo de Sousa Pereira
40
Yuma Suzuki
Dự bị
GK
29
Yuji Kajikawa
4
Kaito Chida
23
Keisuke Tsukui
CM
20
Yu Funabashi
27
Yuta Matsumura
7
Ryoya Ogawa
AM
71
Ryotaro Araki
11
Kyosuke Tagawa
CF
34
Homare Tokuda
Cập nhật
26/10/2025 06:59

