Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Cho Kwi Jea
4-3-3
Vissel Kobe
Michael Skibbe
-
- Họ tên:Shusaku Nishikawa
- Ngày sinh:18/06/1986
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takuya Ogiwara
- Ngày sinh:23/11/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Nemoto
- Ngày sinh:13/12/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Marius Christopher Hoibraten
- Ngày sinh:23/01/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Hirokazu Ishihara
- Ngày sinh:26/02/1999
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Samuel Gustafson
- Ngày sinh:11/01/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Kaito Yasui
- Ngày sinh:09/02/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Goncalves Savio
- Ngày sinh:15/04/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Ryoma Watanabe
- Ngày sinh:02/10/1996
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takuro Kaneko
- Ngày sinh:30/07/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Isaac Thelin
- Ngày sinh:24/06/1992
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Erik Nascimento de Lima
- Ngày sinh:18/07/1994
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yuya Osako
- Ngày sinh:18/05/1990
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoshinori Muto
- Ngày sinh:15/07/1992
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuya Kuwasaki
- Ngày sinh:15/05/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takahiro Ogihara
- Ngày sinh:05/10/1991
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taisei Miyashiro
- Ngày sinh:26/05/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Gotoku Sakai
- Ngày sinh:14/03/1991
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tetsushi Yamakawa
- Ngày sinh:01/10/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Honda
- Ngày sinh:02/01/1991
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Katsuya Nagato
- Ngày sinh:15/01/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiya Maekawa
- Ngày sinh:08/09/1994
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Shusaku Nishikawa
LM
14
Sekine Takahiro
3
Danilo Boza Junior
5
Marius Christopher Hoibraten
RM
88
Yoichi Naganuma
DM
22
Kai Shibato
DM
11
Samuel Gustafson
RW
77
Takuro Kaneko
AM
10
Nakajima Shoya
AM
8
Matheus Goncalves Savio
LW
24
Yusuke Matsuo
Dự bị
GK
16
Ayumi Niekawa
RB
4
Hirokazu Ishihara
LB
26
Takuya Ogiwara
28
Kenta Nemoto
AM
13
Ryoma Watanabe
RW
21
Tomoaki Okubo
DM
25
Kaito Yasui
AM
39
Jumpei Hayakawa
FW
99
Isaac Thelin
Ra sân
GK
71
Shuichi Gonda
16
Caetano
3
Matheus Thuler
31
Takuya Iwanami
RB
2
Nanasei Iino
CM
77
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
CM
30
Kakeru Yamauchi
LW
14
Koya Yuruki
CM
52
Kento Hamasaki
LW
26
Jean Patric
CF
29
Ren Komatsu
Dự bị
GK
1
Daiya Maekawa
GK
32
Richard Monday Ubong
RB
24
Gotoku Sakai
4
Tetsushi Yamakawa
DM
25
Yuya Kuwasaki
AM
18
Haruya Ide
LM
51
Taiga Seguchi
RM
58
Sota Onishi
CM
56
Tafuku Satomi
CF
9
Taisei Miyashiro
CF
35
Niina Tominaga
55
Yuta Miyahara
Cập nhật
05/10/2025 07:00

