GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima Thời tiết: Nhiều mây ,23℃~24℃
Bartosch Gaul
Go Kuroda
#1 6.6 Keisuke Osako
  • Keisuke Osako
  • Họ tên:Keisuke Osako
  • Ngày sinh:28/07/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#37 7.8 Kim Joo Sung
  • Kim Joo Sung
  • Họ tên:Kim Joo Sung
  • Ngày sinh:12/12/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#4 7.2 Hayato Araki
  • Hayato Araki
  • Họ tên:Hayato Araki
  • Ngày sinh:07/08/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 7.5 Sho Sasaki
  • Sho Sasaki
  • Họ tên:Sho Sasaki
  • Ngày sinh:02/10/1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunki Higashi
  • Họ tên:Shunki Higashi
  • Ngày sinh:28/07/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 7.7 Satoshi Tanaka
  • Satoshi Tanaka
  • Họ tên:Satoshi Tanaka
  • Ngày sinh:13/08/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tsukasa Shiotani
  • Họ tên:Tsukasa Shiotani
  • Ngày sinh:05/12/1988
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 6.9 Shuto Nakano
  • Shuto Nakano
  • Họ tên:Shuto Nakano
  • Ngày sinh:27/06/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#6 7.5 Hayao Kawabe
  • Hayao Kawabe
  • Họ tên:Hayao Kawabe
  • Ngày sinh:08/09/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#35 7.1 Yotaro Nakajima
  • Yotaro Nakajima
  • Họ tên:Yotaro Nakajima
  • Ngày sinh:22/04/2006
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kosuke Kinoshita
  • Họ tên:Kosuke Kinoshita
  • Ngày sinh:03/10/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#9 6.4 Shota Fujio
  • Shota Fujio
  • Họ tên:Shota Fujio
  • Ngày sinh:02/05/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takuma Nishimura
  • Họ tên:Takuma Nishimura
  • Ngày sinh:22/10/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 7.5 Yuki Soma
  • Yuki Soma
  • Họ tên:Yuki Soma
  • Ngày sinh:25/02/1997
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Henry Heroki Mochizuki
  • Họ tên:Henry Heroki Mochizuki
  • Ngày sinh:20/09/2001
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 7.5 Mae Hiroyuki
  • Mae Hiroyuki
  • Họ tên:Mae Hiroyuki
  • Ngày sinh:01/08/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 6.6 Hokuto Shimoda
  • Hokuto Shimoda
  • Họ tên:Hokuto Shimoda
  • Ngày sinh:07/11/1991
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 6.4 Asahi Masuyama
  • Asahi Masuyama
  • Họ tên:Asahi Masuyama
  • Ngày sinh:29/01/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ibrahim Dresevic
  • Họ tên:Ibrahim Dresevic
  • Ngày sinh:24/01/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Kosovo
#3 6.2 Gen Shoji
  • Gen Shoji
  • Họ tên:Gen Shoji
  • Ngày sinh:11/12/1992
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 6.4 Yuta Nakayama
  • Yuta Nakayama
  • Họ tên:Yuta Nakayama
  • Ngày sinh:16/02/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#1 7 Kosei Tani
  • Kosei Tani
  • Họ tên:Kosei Tani
  • Ngày sinh:22/11/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Sụn hyaline

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Keisuke Osako
37
Kim Joo Sung
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
LM
24
Shunki Higashi
CM
6
Hayao Kawabe
DM
14
Satoshi Tanaka
RB
15
Shuto Nakano
AM
10
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
CF
17
Kosuke Kinoshita
RW
41
Naoki Maeda
Dự bị
GK
21
Yudai Tanaka
GK
26
Jung Min Gi
19
Sho Sasaki
3
Taichi Yamasaki
RM
32
Sota Koshimichi
RB
13
Naoto Arai
CM
35
Yotaro Nakajima
RM
25
Yusuke Chajima
LM
18
Daiki Suga
CF
51
Mutsuki Kato
CF
98
Valere Germain
AM
30
Tolgay Arslan
Ra sân
GK
1
Kosei Tani
5
Ibrahim Dresevic
3
Gen Shoji
19
Yuta Nakayama
RB
6
Henry Heroki Mochizuki
DM
16
Mae Hiroyuki
CM
8
Keiya Sento
RM
11
Asahi Masuyama
LW
10
Na Sang Ho
LW
7
Yuki Soma
CF
9
Shota Fujio
Dự bị
GK
44
Yoshiaki Arai
GK
13
Tatsuya Morita
2
Tomoki Imai
DM
18
Hokuto Shimoda
LB
26
Kotaro Hayashi
LW
22
Takaya Numata
AM
23
Ryohei Shirasaki
SS
20
Takuma Nishimura
CF
15
Mitchell Duke
CF
90
Oh Se-Hun
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2