GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Best Denki Stadium Thời tiết:  ,25℃~26℃
Shinya Tsukahara
Daisuke Sudo
#24 7.6 Yuma Obata
  • Yuma Obata
  • Họ tên:Yuma Obata
  • Ngày sinh:07/11/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#20 7.3 Tomoya Ando
  • Tomoya Ando
  • Họ tên:Tomoya Ando
  • Ngày sinh:10/01/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#3 7.1 Tatsuki Nara
  • Tatsuki Nara
  • Họ tên:Tatsuki Nara
  • Ngày sinh:19/09/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#37 7.6 Masaya Tashiro
  • Masaya Tashiro
  • Họ tên:Masaya Tashiro
  • Ngày sinh:01/05/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#47 7.5 Yu Hashimoto
  • Yu Hashimoto
  • Họ tên:Yu Hashimoto
  • Ngày sinh:07/06/2002
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 7.6 Tomoya Miki
  • Tomoya Miki
  • Họ tên:Tomoya Miki
  • Ngày sinh:28/03/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#88 6.9 Daiki Matsuoka
  • Daiki Matsuoka
  • Họ tên:Daiki Matsuoka
  • Ngày sinh:01/06/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#2 7.6 Masato Yuzawa
  • Masato Yuzawa
  • Họ tên:Masato Yuzawa
  • Ngày sinh:10/10/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#50 6.6 Sonosuke Sato
  • Sonosuke Sato
  • Họ tên:Sonosuke Sato
  • Ngày sinh:06/07/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#14 7.2 Nago Shintaro
  • Nago Shintaro
  • Họ tên:Nago Shintaro
  • Ngày sinh:17/04/1996
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Wellington Luis de Sousa
  • Họ tên:Wellington Luis de Sousa
  • Ngày sinh:11/02/1988
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Lukian Araujo de Almeida
  • Họ tên:Lukian Araujo de Almeida
  • Ngày sinh:21/09/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#10 6.7 Joao Queiroz
  • Joao Queiroz
  • Họ tên:Joao Queiroz
  • Ngày sinh:28/11/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Adailton dos Santos da Silva
  • Họ tên:Adailton dos Santos da Silva
  • Ngày sinh:06/12/1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#8 6.6 Towa Yamane
  • Towa Yamane
  • Họ tên:Towa Yamane
  • Ngày sinh:05/02/1999
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#34 6.5 Hinata Ogura
  • Hinata Ogura
  • Họ tên:Hinata Ogura
  • Ngày sinh:03/05/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#76 6.8 Kota Yamada
  • Kota Yamada
  • Họ tên:Kota Yamada
  • Ngày sinh:10/07/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#70 7.2 Kyo Hosoi
  • Kyo Hosoi
  • Họ tên:Kyo Hosoi
  • Ngày sinh:31/10/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 7.1 Katsuya Iwatake
  • Katsuya Iwatake
  • Họ tên:Katsuya Iwatake
  • Ngày sinh:04/06/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Boniface Uduka
  • Họ tên:Boniface Uduka
  • Ngày sinh:15/02/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 6.5 Makito Ito
  • Makito Ito
  • Họ tên:Makito Ito
  • Ngày sinh:18/10/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 7.2 Jakub Slowik
  • Jakub Slowik
  • Họ tên:Jakub Slowik
  • Ngày sinh:31/08/1991
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương bắp chân
27 LB
Gãy xương bánh chè
Đứt cơ đùi

Đội hình gần đây

Ra sân
24
Yuma Obata
20
Tomoya Ando
3
Tatsuki Nara
37
Masaya Tashiro
47
Yu Hashimoto
11
Tomoya Miki
CM
88
Daiki Matsuoka
2
Masato Yuzawa
14
Nago Shintaro
RW
8
Kazuya Konno
SS
13
Nassim Ben Khalifa
Dự bị
LW
18
Yuto Iwasaki
DF
19
Moon-hyeon Kim
53
Hikaru Maeda
GK
31
Masaaki Murakami
1
Takumi Nagaishi
RB
16
Itsuki Oda
32
Abdul Hanan Sani Brown
GK
51
Kazuaki Suganuma
CF
9
Shahab Zahedi
Ra sân
GK
24
Jakub Slowik
5
Akito Fukumori
2
Boniface Uduka
22
Katsuya Iwatake
70
Kyo Hosoi
76
Kota Yamada
DM
4
Yuri Lima Lara
LM
8
Towa Yamane
23
Ryo Kubota
10
Joao Queiroz
CF
9
Solomon Sakuragawa
Dự bị
GK
21
Akinori Ichikawa
30
Kosuke Yamazaki
16
Makito Ito
RB
3
Junya Suzuki
90
Adailton dos Santos da Silva
34
Hinata Ogura
39
Takanari Endo
48
Kaili Shimbo
CF
15
Sho Ito
Cập nhật 05/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2