Albirex Niigata
4-4-2
Yuzo Funakoshi
3-4-2-1
Fagiano Okayama
Takashi Kiyama
-
- Họ tên:Ryuga Tashiro
- Ngày sinh:27/08/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuto Horigome
- Ngày sinh:09/09/1994
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Fumiya Hayakawa
- Ngày sinh:12/01/1994
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Michael James Fitzgerald
- Ngày sinh:17/09/1988
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Soya Fujiwara
- Ngày sinh:09/09/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jin Okumura
- Ngày sinh:03/04/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Eiji Shirai
- Ngày sinh:26/09/1995
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiki Arai
- Ngày sinh:19/06/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yuji Ono
- Ngày sinh:22/12/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Motoki Hasegawa
- Ngày sinh:10/12/1998
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazunari Ichimi
- Ngày sinh:10/11/1997
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takaya Kimura
- Ngày sinh:08/07/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ataru Esaka
- Ngày sinh:31/05/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Haruka Motoyama
- Ngày sinh:05/06/1999
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Kamiya
- Ngày sinh:24/04/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Eiji Miyamoto
- Ngày sinh:03/08/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hijiri Kato
- Ngày sinh:16/09/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaito Abe
- Ngày sinh:18/09/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daichi Tagami
- Ngày sinh:16/06/1993
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kota Kudo
- Ngày sinh:13/08/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Svend Brodersen
- Ngày sinh:22/03/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
21
Ryuga Tashiro
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
15
Fumiya Hayakawa
LB
42
Kento Hashimoto
28
Takuya Shimamura
22
Taiki Arai
8
Eiji Shirai
CF
7
Kaito Taniguchi
AM
41
Motoki Hasegawa
AM
30
Jin Okumura
Dự bị
GK
1
Kazuki Fujita
50
Hiroto Uemura
LB
31
Yuto Horigome
2
Jason Geria
14
Motoki Ohara
AM
33
Yoshiaki Takagi
18
Yamato Wakatsuki
LW
65
Abdelrahman Saidi
55
Matheus Moraes
Ra sân
GK
49
Svend Brodersen
4
Kaito Abe
18
Daichi Tagami
43
Yoshitake Suzuki
26
Haruka Motoyama
3
Kaito Fujii
14
Ryo TABEI
17
Rui Sueyoshi
SS
19
Hiroto Iwabuchi
8
Ataru Esaka
CF
22
Kazunari Ichimi
Dự bị
LM
16
Yoko Iesaka
33
Yuta Kamiya
GK
77
Goro Kawanami
27
Takaya Kimura
15
Kota Kudo
99
Lucas Marcos Meireles
28
Matsumoto Masaya
CF
98
Werik Popo
RB
88
Takahiro Yanagi
Cập nhật
05/10/2025 07:00

