GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Lemon gas stadium Hiratsuka Thời tiết: Nhiều mây ,23℃~24℃
Tetsu Nagasawa
Naoki Soma
#31 6.6 Kota Sanada
  • Kota Sanada
  • Họ tên:Kota Sanada
  • Ngày sinh:21/04/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#8 6.9 Kazunari Ono
  • Kazunari Ono
  • Họ tên:Kazunari Ono
  • Ngày sinh:04/08/1989
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 7 Koki Tachi
  • Koki Tachi
  • Họ tên:Koki Tachi
  • Ngày sinh:14/12/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 6.9 Kazuki Oiwa
  • Kazuki Oiwa
  • Họ tên:Kazuki Oiwa
  • Ngày sinh:17/08/1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jose Ricardo Araujo Fernandes
  • Họ tên:Jose Ricardo Araujo Fernandes
  • Ngày sinh:03/02/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#32 6.5 Sere Matsumura
  • Sere Matsumura
  • Họ tên:Sere Matsumura
  • Ngày sinh:03/12/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 6.6 Taiyo Hiraoka
  • Taiyo Hiraoka
  • Họ tên:Taiyo Hiraoka
  • Ngày sinh:14/09/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 7.3 Kosuke Onose
  • Kosuke Onose
  • Họ tên:Kosuke Onose
  • Ngày sinh:22/04/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#50 6.7 Tomoya Fujii
  • Tomoya Fujii
  • Họ tên:Tomoya Fujii
  • Ngày sinh:04/12/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 6.7 Akito Suzuki
  • Akito Suzuki
  • Họ tên:Akito Suzuki
  • Ngày sinh:30/07/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#29 6.6 Keigo Watanabe
  • Keigo Watanabe
  • Họ tên:Keigo Watanabe
  • Ngày sinh:25/08/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#9 7.5 Itsuki Someno
  • Itsuki Someno
  • Họ tên:Itsuki Someno
  • Ngày sinh:12/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#38 6.7 Shoji Toyama
  • Shoji Toyama
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#40 6.7 Yuta Arai
  • Yuta Arai
  • Họ tên:Yuta Arai
  • Ngày sinh:24/03/2003
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#26 6.2 Yosuke Uchida
  • Yosuke Uchida
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.7 Kosuke Saito
  • Kosuke Saito
  • Họ tên:Kosuke Saito
  • Ngày sinh:16/06/1997
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 6.8 Koki Morita
  • Koki Morita
  • Họ tên:Koki Morita
  • Ngày sinh:08/08/2000
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Fukazawa
  • Họ tên:Daiki Fukazawa
  • Ngày sinh:21/08/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuya Miyahara
  • Họ tên:Kazuya Miyahara
  • Ngày sinh:22/03/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 7.4 Naoki Hayashi
  • Naoki Hayashi
  • Họ tên:Naoki Hayashi
  • Ngày sinh:09/06/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroto Taniguchi
  • Họ tên:Hiroto Taniguchi
  • Ngày sinh:30/09/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
  • Họ tên:Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
  • Ngày sinh:10/04/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt gân Achilles
Chấn thương bắp chân
Gãy mắt cá chân
Chấn thương dây chằng chéo
Rách dây chằng đầu gối

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
31
Kota Sanada
66
Hiroya Matsumoto
4
Koki Tachi
47
Shinya Nakano
DM
6
Jose Ricardo Araujo Fernandes
37
Yuto Suzuki
18
Masaki Ikeda
7
Kosuke Onose
28
Shusuke Ota
CF
27
Luiz Phellype Luciano Silva
CF
10
Akito Suzuki
Dự bị
GK
1
William Popp
22
Kazuki Oiwa
8
Kazunari Ono
AM
13
Taiyo Hiraoka
25
Hiroaki Okuno
20
Sena Ishibashi
LM
50
Tomoya Fujii
72
Rio Nitta
29
Keigo Watanabe
Ra sân
1
Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
RB
2
Daiki Fukazawa
4
Naoki Hayashi
6
Kazuya Miyahara
40
Yuta Arai
7
Koki Morita
8
Kosuke Saito
26
Yosuke Uchida
38
Shoji Toyama
14
Yuya Fukuda
9
Itsuki Someno
Dự bị
GK
21
Yuya Nagasawa
15
Kaito Suzuki
DM
17
Tetsuyuki Inami
19
Yuan Matsuhashi
16
Rei Hirakawa
71
Hayato Hirao
45
Shimon Teranuma
39
Shion Nakayama
25
Issei Kumatoriya
Cập nhật 04/10/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2