Vissel Kobe
4-3-3
Michael Skibbe
3-4-2-1
Fagiano Okayama
Takashi Kiyama
-
- Họ tên:Daiya Maekawa
- Ngày sinh:08/09/1994
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuya Kuwasaki
- Ngày sinh:15/05/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Honda
- Ngày sinh:02/01/1991
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tetsushi Yamakawa
- Ngày sinh:01/10/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Gotoku Sakai
- Ngày sinh:14/03/1991
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taisei Miyashiro
- Ngày sinh:26/05/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takahiro Ogihara
- Ngày sinh:05/10/1991
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yosuke Ideguchi
- Ngày sinh:23/08/1996
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rikuto Hirose
- Ngày sinh:23/09/1995
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiju Sasaki
- Ngày sinh:17/09/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Erik Nascimento de Lima
- Ngày sinh:18/07/1994
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kazunari Ichimi
- Ngày sinh:10/11/1997
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takaya Kimura
- Ngày sinh:08/07/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroto Iwabuchi
- Ngày sinh:17/09/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryunosuke Sato
- Ngày sinh:16/10/2006
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaito Fujii
- Ngày sinh:15/02/2003
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryo TABEI
- Ngày sinh:25/06/1999
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hijiri Kato
- Ngày sinh:16/09/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yasutaka Yanagi
- Ngày sinh:22/06/1994
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yugo Tatsuta
- Ngày sinh:21/06/1998
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kota Kudo
- Ngày sinh:13/08/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Svend Brodersen
- Ngày sinh:22/03/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Daiya Maekawa
25
Yuya Kuwasaki
LB
15
Yuki Honda
4
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
CF
9
Taisei Miyashiro
6
Takahiro Ogihara
7
Yosuke Ideguchi
RB
23
Rikuto Hirose
10
Yuya Osako
13
Daiju Sasaki
Dự bị
21
Shota Arai
31
Takuya Iwanami
RB
66
Riku Matsuda
16
Caetano
2
Nanasei Iino
DM
5
Mitsuki Saito
CM
52
Kento Hamasaki
CM
30
Kakeru Yamauchi
11
Yoshinori Muto
Ra sân
GK
49
Svend Brodersen
15
Kota Kudo
2
Yugo Tatsuta
4
Kaito Abe
LB
50
Hijiri Kato
14
Ryo TABEI
24
Ibuki Fujita
28
Matsumoto Masaya
8
Ataru Esaka
27
Takaya Kimura
99
Lucas Marcos Meireles
Dự bị
45
Noah Kenshin Browne
CF
9
Gleyson Garcia de Oliveira
CF
22
Kazunari Ichimi
SS
19
Hiroto Iwabuchi
33
Yuta Kamiya
1
Masato Sasaki
MF
39
Ryunosuke Sato
7
Ryo Takeuchi
5
Yasutaka Yanagi
Cập nhật
04/05/2025 06:59

